forsyy
David Bílý
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.77
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.12
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
6557
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill AWP trên bản đồ
196.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
62.321.9
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
38601012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.8
16
Inferno
6.8
19
Dust II
6.8
4
Anubis
6.6
7
Nuke
6.5
25
Mirage
6.4
16
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của forsyy
forsyy
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
44
59%
Bản đồ
106
59%
Vòng đấu
2350
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
68418%
Ngực
1.9K50%
Bụng
61916%
Cánh tay
45212%
Chân
1614%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của forsyy
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.77
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
76.65
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.8
16
Inferno
6.8
19
Dust II
6.8
4
Anubis
6.6
7
Nuke
6.5
25
Mirage
6.4
16
Cache
0.0
4





