Sylvan
Ko Young-sub
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
196.1
230.0
Số lần giết
0.7
0.87
Số lần chết
0.7
0.54
Số lần giết mở
0.059
0.100
Đấu súng
0.59
0.76
Chi phí giết
5060
4037
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
212.9
11
0.68
136
Breeze
207.1
7
0.78
136
Bind
194.6
14
0.64
125
Split
188.4
24
0.65
120
Icebox
186.1
5
0.61
120
Pearl
184.6
19
0.66
121
Haven
184.2
25
0.65
119
Sunset
175.8
4
0.67
114
Ascent
171.4
12
0.62
114
Lotus
168.2
19
0.57
113
Lịch sử chuyển nhượng của Sylvan
Sylvan
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025



