T1

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

168.4

191.1

Số lần giết

3.56

4.19

Số lần chết

3.4

2.63

Số lần giết mở

0.501

0.674

Đấu súng

2.58

3.00

Chi phí giết

5197

3859

Bản đồ 6 tháng qua

Abyss

100%

1

w

63%

67%

Lotus

80%

10

w
w
w
w
w

60%

55%

Haven

73%

11

w
l
w
w
l

52%

60%

Breeze

71%

7

l
l
w
w
w

61%

56%

Pearl

67%

6

w
w
w
l
l

58%

54%

Bind

50%

2

w
l

58%

32%

Sunset

50%

2

w
l

47%

40%

Ascent

44%

9

w
l
l
w
l

46%

55%

Split

20%

5

l
l
l
w
l

34%

55%

Fracture

0%

1

l

0%

33%

Tỷ lệ thắng kinh tế