KRÜ Esports Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

ViperOmen

31

31

13

0

139

4:3

6

1

Icebox279

220

+10%

KAY/O

25

31

17

-6

126

2:8

6

2

Icebox217

183

-19%

ReynaJett

22

33

7

-11

111

5:9

6

0

Icebox104

172

-29%

Killjoy

22

31

1

-9

109

2:2

4

0

Icebox126

165

-20%

GekkoSova

18

33

8

-15

96

3:1

2

0

Icebox142

145

-20%

Tổng cộng

118

159

46

-41

581

16:23

24

3

Icebox174

177

-16%

G2 Esports Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

MVP

Killjoy

44

22

7

+22

204

9:4

13

0

Icebox358

308

+28%

HarborOmen

30

27

18

+3

146

2:3

8

2

Icebox203

215

+9%

ViperKAY/O

30

21

25

+9

136

4:3

8

0

Icebox179

206

+15%

Sova

27

20

13

+7

151

5:2

4

2

Icebox239

206

+10%

GekkoJett

28

28

11

0

113

3:4

7

0

Icebox146

182

0%

Tổng cộng

159

118

74

+41

750

23:16

40

4

Icebox225

223

+12%

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Lợi thế đội

Bản đồ

ACS

177

223

Icebox51

Vòng thắng

13

26

Icebox8

Giết

118

159

Icebox22

Sát thương

22.63K

29.23K

Icebox3038

Kinh tế

635K

709.35K

Icebox44300

Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Ascent

75%

Bind

33%

Breeze

27%

Icebox

13%

Split

8%

Lotus

8%

Sunset

0%

5 bản đồ gần nhất

Ascent

25%

4

l
w
l

Bind

0%

0

Breeze

60%

5

l
w
w
l
w

Icebox

50%

4

w
l
w

Split

67%

3

l
w
w

Lotus

67%

3

w
w
l

Sunset

40%

5

l
l
l
w
w

5 bản đồ gần nhất

Ascent

100%

3

w
w

Bind

33%

3

l
w
l

Breeze

33%

3

l
w
l

Icebox

63%

8

w
w
w
w
l

Split

75%

4

w
w
w
l

Lotus

75%

4

w
w
l
w

Sunset

40%

5

w
l
w
l
l
Bình luận
Theo ngày