Fnatic Bảng điểm Haven (M4)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Yoru

22

15

2

+7

160

2:4

7

0

245

+6%

15

17

2

-2

129

1:2

3

0

182

-13%

Sova

13

13

6

0

114

0:2

2

0

166

-5%

Astra

13

17

7

-4

103

3:3

3

1

153

-4%

Chamber

11

14

2

-3

103

4:2

2

0

149

-20%

Tổng cộng

74

76

19

-2

609

10:13

17

1

179

-7%

Team Heretics Bảng điểm Haven (M4)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

MVP

Iso

22

14

6

+8

164

4:2

7

1

261

+16%

Sova

13

16

6

-3

140

4:2

3

0

181

-9%

Omen

14

14

14

0

119

1:2

3

1

180

+8%

Yoru

16

16

4

0

124

2:3

3

0

177

-5%

Cypher

11

14

5

-3

99

2:1

3

0

135

-12%

Tổng cộng

76

74

35

+2

646

13:10

19

2

187

0%

Lợi thế đội Haven (M4)
Bình luận
Theo ngày