HEROIC Academy
Tin tức & bài viết về đội
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.472
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6392
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
8716
Số đạn (tổng/vòng)
8316
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
35541012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:26s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
55%
29
19
9
55%
49%
Anubis
55%
11
4
38
49%
53%
Mirage
49%
35
12
2
51%
49%
Dust II
48%
25
6
12
53%
46%
Inferno
36%
22
8
4
46%
49%
Nuke
28%
18
0
22
50%
37%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HEROIC Academy
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
62
39%
Bản đồ
147
43%
Vòng đấu
3077
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.48
71%
4/5
0.51
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.70
100%
Hiệp phụ
0.03
42%
Vòng súng ngắn
0.10
46%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.25
48%
Vòng mua đầy đủ
0.58
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
360.48
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.2K20%
Ngực
14.6K48%
Bụng
4.6K15%
Cánh tay
3.4K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
55%
29
19
9
55%
49%
Anubis
55%
11
4
38
49%
53%
Mirage
49%
35
12
2
51%
49%
Dust II
48%
25
6
12
53%
46%
Inferno
36%
22
8
4
46%
49%
Nuke
28%
18
0
22
50%
37%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




