tAk
Keserauskas Vilius
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5877
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.64.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.64.4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Multikill x-
4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
145
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
36
Anubis
6.5
14
Inferno
6.4
36
Ancient
6.3
21
Dust II
6.1
31
Nuke
5.2
1
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của tAk
tAk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
21
0%
Trận đấu
74
53%
Bản đồ
166
50%
Vòng đấu
3742
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.6K19%
Ngực
4K47%
Bụng
1.4K16%
Cánh tay
1K12%
Chân
4746%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tAk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
78.5
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
36
Anubis
6.5
14
Inferno
6.4
36
Ancient
6.3
21
Dust II
6.1
31
Nuke
5.2
1
Cache
0.0
3






