INFURITY

Thống kê trong gameTrận đấu 12 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.9

6.27

Số lần giết

3.11

3.35

Số lần chết

3.42

3.35

Số lần giết mở

0.469

0.5

Đấu súng

1.65

1.55

Chi phí giết

6300

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Nuke

00:29s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Nuke

00:31s01:56s

Số kill USP trên bản đồ

  •  Inferno

31.588

Số kill GLOCK trên bản đồ

  •  Inferno

31.4599

Điểm người chơi (vòng)

  •  Inferno

34891012

Điểm người chơi (vòng)

  •  Inferno

40301012

Ace của người chơi

  •  Inferno

1

Clutch (kẻ địch)

  •  Inferno

2

Số kill AK47 trên bản đồ

  •  Nuke

126.0963

Số kill USP trên bản đồ

  •  Nuke

31.588

Bản đồ 6 tháng qua

Nuke

65%

34

w
l
w
w
w

0

0

56%

46%

Inferno

63%

48

l
w
w
w
w

1

0

54%

56%

Ancient

53%

38

w
w
w
w

0

0

61%

46%

Dust II

45%

20

l
l
l
l
l

0

0

48%

57%

Anubis

40%

5

l
w
l
l

0

0

50%

60%

Mirage

0%

0

1

0%

0%

Cache

0%

0

0

0

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua