INFURITY

Thống kê trong gameTrận đấu 12 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.9

6.27

Số lần giết

3.11

3.35

Số lần chết

3.42

3.35

Số lần giết mở

0.469

0.5

Đấu súng

1.65

1.55

Chi phí giết

6300

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số kill Tec-9 trên bản đồ

  •  Ancient

51.3137

Số kill USP trên bản đồ

  •  Ancient

51.588

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Ancient

00:25s01:56s

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Ancient

44874

Điểm người chơi (vòng)

  •  Ancient

38621012

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Ancient

50074

Điểm người chơi (vòng)

  •  Ancient

43881012

Ace của người chơi

  •  Ancient

1

Ace của người chơi

  •  Ancient

1

Clutch (kẻ địch)

  •  Ancient

2

Bản đồ 6 tháng qua

Inferno

63%

48

w
w
w
w
l

1

0

54%

56%

Nuke

63%

35

w
w
w
l

0

0

56%

44%

Ancient

54%

39

w
w
w
w

0

0

62%

46%

Dust II

45%

20

l
l
l
l
l

0

0

48%

57%

Anubis

40%

5

l
w
l
l

0

0

50%

60%

Mirage

0%

0

1

0%

0%

Cache

0%

0

0

0

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua