Nivera
Nabil Benrlitom
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.112
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6034
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
48.311.4
Sát thương (tổng/vòng)
42674
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
38081012
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:36s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8426
Khói ném trên bản đồ
2413.9736
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
3
Inferno
6.4
7
Mirage
6.3
3
Ancient
6.1
8
Dust II
5.8
8
Nuke
5.3
4
Lịch sử chuyển nhượng của Nivera
Nivera
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
17
47%
Bản đồ
34
56%
Vòng đấu
704
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
12424%
Ngực
26350%
Bụng
6312%
Cánh tay
5510%
Chân
194%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Nivera
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
74.61
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
3
Inferno
6.4
7
Mirage
6.3
3
Ancient
6.1
8
Dust II
5.8
8
Nuke
5.3
4




