Vexite
Declan Portelli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.9
6.27
Số lần giết
0.85
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.129
0.1
Đấu súng
0.47
0.31
Chi phí giết
5061
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
44.211.6
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.611.6
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
73.611.6
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.7
7
Anubis
6.9
15
Dust II
6.5
15
Ancient
6.5
4
Mirage
6.1
6
Nuke
5.9
9
Lịch sử chuyển nhượng của Vexite
Vexite
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
30
60%
Bản đồ
57
65%
Vòng đấu
1180
58%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
69825%
Ngực
1.3K48%
Bụng
34613%
Cánh tay
29111%
Chân
953%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Vexite
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.9
6.27
Số lần giết
0.85
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
86.9
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.7
7
Anubis
6.9
15
Dust II
6.5
15
Ancient
6.5
4
Mirage
6.1
6
Nuke
5.9
9



