Vexite
Declan Portelli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.124
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5702
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.111.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.74.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Điểm người chơi (vòng)
36871012
Multikill x-
4
Số kill HE trên bản đồ
21.1137
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.23.5
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.3
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1958
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.4
5
Dust II
6.9
15
Anubis
6.9
15
Ancient
6.7
7
Mirage
6.1
7
Nuke
5.6
7
Overpass
4.7
1
Lịch sử chuyển nhượng của Vexite
Vexite
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
29
59%
Bản đồ
57
65%
Vòng đấu
1201
57%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71825%
Ngực
1.4K49%
Bụng
34412%
Cánh tay
29410%
Chân
983%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Vexite
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
78.86
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.4
5
Dust II
6.9
15
Anubis
6.9
15
Ancient
6.7
7
Mirage
6.1
7
Nuke
5.6
7
Overpass
4.7
1




