Vexite
Declan Portelli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.8
6.27
Số lần giết
0.82
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.129
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5149
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Số kill AK47 trên bản đồ
236.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
72.425
Khói ném trên bản đồ
3013.9368
Điểm người chơi (vòng)
34741012
Điểm người chơi (vòng)
40151012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.3
9
Anubis
7.2
14
Ancient
6.5
4
Dust II
6.3
14
Nuke
6.1
7
Mirage
5.4
3
Lịch sử chuyển nhượng của Vexite
Vexite
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
27
59%
Bản đồ
52
65%
Vòng đấu
1075
57%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
61725%
Ngực
1.2K49%
Bụng
30912%
Cánh tay
27711%
Chân
904%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Vexite
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.8
6.27
Số lần giết
0.82
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
86.41
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.3
9
Anubis
7.2
14
Ancient
6.5
4
Dust II
6.3
14
Nuke
6.1
7
Mirage
5.4
3



