Vexite
Declan Portelli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.9
6.27
Số lần giết
0.84
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.138
0.1
Đấu súng
0.47
0.31
Chi phí giết
5038
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.26.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Multikill x-
4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.53.5
Số hỗ trợ trên bản đồ
94.64
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
57.625
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.96.4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.2
12
Cache
7.1
2
Inferno
6.9
11
Ancient
6.7
5
Dust II
6.6
11
Nuke
6.0
5
Mirage
5.4
2
Lịch sử chuyển nhượng của Vexite
Vexite
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
33%
Trận đấu
25
68%
Bản đồ
48
73%
Vòng đấu
972
60%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
56825%
Ngực
1.1K48%
Bụng
29013%
Cánh tay
27112%
Chân
864%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Vexite
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.9
6.27
Số lần giết
0.84
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
87.42
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.2
12
Cache
7.1
2
Inferno
6.9
11
Ancient
6.7
5
Dust II
6.6
11
Nuke
6.0
5
Mirage
5.4
2




