BOSS
BOSS
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Số lần giết mở
0.508
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
5997
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:07s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.74.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.074.624
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6226
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
70%
10
4
6
61%
51%
Inferno
54%
13
5
1
55%
49%
Mirage
53%
15
2
7
48%
43%
Nuke
38%
13
8
7
57%
41%
Ancient
22%
9
3
7
31%
43%
Anubis
0%
0
28
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của BOSS
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
20
45%
Bản đồ
41
51%
Vòng đấu
857
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
26%
Cài bom (tự cài)
0.28
70%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.92
100%
Hiệp phụ
0.05
59%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.07
9%
Vòng force
0.23
32%
Vòng mua đầy đủ
0.61
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Sát thương
370.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.9K21%
Ngực
4.3K47%
Bụng
1.4K15%
Cánh tay
1K12%
Chân
4425%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
70%
10
4
6
61%
51%
Inferno
54%
13
5
1
55%
49%
Mirage
53%
15
2
7
48%
43%
Nuke
38%
13
8
7
57%
41%
Ancient
22%
9
3
7
31%
43%
Anubis
0%
0
28
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





