FaNg
Justin Coakley
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.78
0.67
Số lần giết mở
0.128
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5830
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.46.3
Grenade giả ném
21.2466
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
26.66.3
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
47.916.3
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.9
2
Dust II
6.7
1
Inferno
6.3
6
Ancient
5.9
5
Nuke
5.9
8
Mirage
5.6
6
Lịch sử chuyển nhượng của FaNg
FaNg
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
16
25%
Bản đồ
29
31%
Vòng đấu
611
43%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
35328%
Ngực
60447%
Bụng
14812%
Cánh tay
12210%
Chân
564%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FaNg
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.78
0.67
Sát thương
73.41
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.9
2
Dust II
6.7
1
Inferno
6.3
6
Ancient
5.9
5
Nuke
5.9
8
Mirage
5.6
6





