FaNg
Justin Coakley
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.073
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6558
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
44%16%
Số kill AK47 trên bản đồ
106.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
5825
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.75
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.23.5
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.8
6
Inferno
5.5
5
Dust II
5.4
1
Ancient
5.3
2
Nuke
4.8
1
Anubis
4.5
1
Lịch sử chuyển nhượng của FaNg
FaNg
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
11
45%
Bản đồ
17
41%
Vòng đấu
322
47%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
16730%
Ngực
26147%
Bụng
5710%
Cánh tay
6011%
Chân
153%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FaNg
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
65.98
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.8
6
Inferno
5.5
5
Dust II
5.4
1
Ancient
5.3
2
Nuke
4.8
1
Anubis
4.5
1



