FaNg
Justin Coakley
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Số lần giết mở
0.127
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5921
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
40581011
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.36.3
Số kill Tec-9 trên bản đồ
51.3104
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
26.13.9
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
44181011
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
2
Inferno
6.7
2
Train
5.9
2
Overpass
5.6
2
Ancient
5.4
3
Lịch sử chuyển nhượng của FaNg
FaNg
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
5
40%
Bản đồ
11
36%
Vòng đấu
229
46%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
13933%
Ngực
18243%
Bụng
4410%
Cánh tay
4511%
Chân
174%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FaNg
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Sát thương
73.11
73.56






