FaNg
Justin Coakley
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.09
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6662
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.33.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.52
Điểm người chơi (vòng)
34981012
Sát thương HE (tổng/vòng)
13026.1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.53.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Số kill mở trên bản đồ
72.7018
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Tỷ lệ headshot
44%16%
Số kill AK47 trên bản đồ
106.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.3
1
Nuke
5.9
4
Dust II
5.8
4
Ancient
5.7
5
Mirage
5.5
8
Inferno
5.4
8
Anubis
4.5
1
Lịch sử chuyển nhượng của FaNg
FaNg
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
16
50%
Bản đồ
32
47%
Vòng đấu
624
47%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
30627%
Ngực
53048%
Bụng
11911%
Cánh tay
12511%
Chân
353%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FaNg
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
66.94
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.3
1
Nuke
5.9
4
Dust II
5.8
4
Ancient
5.7
5
Mirage
5.5
8
Inferno
5.4
8
Anubis
4.5
1




