FaNg
Justin Coakley
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.093
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6439
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
44474
Điểm người chơi (vòng)
38881012
Multikill x-
4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
17.33.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0593
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
24.56.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
5
Dust II
6.3
7
Cache
6.3
1
Ancient
5.7
6
Inferno
5.6
8
Mirage
5.5
7
Anubis
4.5
1
Lịch sử chuyển nhượng của FaNg
FaNg
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
17
59%
Bản đồ
35
54%
Vòng đấu
687
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
34227%
Ngực
61048%
Bụng
13411%
Cánh tay
14612%
Chân
333%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FaNg
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
68.96
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
5
Dust II
6.3
7
Cache
6.3
1
Ancient
5.7
6
Inferno
5.6
8
Mirage
5.5
7
Anubis
4.5
1




