100 Thieves
100 Thieves, 100Thieves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.545
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6220
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
183.5
Sát thương HE (trung bình/vòng)
193.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.12
Khói ném trên bản đồ
2913.9736
Khói ném trên bản đồ
3113.9736
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.911.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.33.5
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
38481012
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
75%
20
18
1
65%
53%
Dust II
71%
21
4
10
61%
48%
Ancient
68%
28
10
0
59%
52%
Nuke
65%
20
7
10
61%
50%
Overpass
50%
2
1
25
68%
41%
Mirage
50%
12
3
32
63%
39%
Anubis
33%
6
1
31
48%
51%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 100 Thieves
2026
2025
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
51
71%
Bản đồ
103
65%
Vòng đấu
2222
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.54
75%
4/5
0.46
32%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.05
51%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.20
51%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
380.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K22%
Ngực
10.9K47%
Bụng
3.3K14%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
75%
20
18
1
65%
53%
Dust II
71%
21
4
10
61%
48%
Ancient
68%
28
10
0
59%
52%
Nuke
65%
20
7
10
61%
50%
Overpass
50%
2
1
25
68%
41%
Mirage
50%
12
3
32
63%
39%
Anubis
33%
6
1
31
48%
51%





