100 Thieves
100 Thieves, 100Thieves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6339
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.611.6
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.32
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
21
6
8
55%
53%
Nuke
67%
21
8
9
65%
48%
Ancient
65%
23
7
4
59%
50%
Inferno
61%
18
14
3
59%
52%
Mirage
56%
16
4
24
66%
42%
Anubis
40%
10
4
25
46%
53%
Cache
0%
0
12
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 100 Thieves
2026
2025
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
13%
Trận đấu
50
66%
Bản đồ
105
62%
Vòng đấu
2253
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.54
74%
4/5
0.46
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.20
52%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Sát thương
372.65
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K23%
Ngực
10.8K47%
Bụng
3.2K14%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
21
6
8
55%
53%
Nuke
67%
21
8
9
65%
48%
Ancient
65%
23
7
4
59%
50%
Inferno
61%
18
14
3
59%
52%
Mirage
56%
16
4
24
66%
42%
Anubis
40%
10
4
25
46%
53%
Cache
0%
0
12
0%
0%




