100 Thieves
100 Thieves, 100Thieves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.515
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6449
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:08s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5026
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
113.9
Sát thương HE (trung bình/vòng)
18.73.5
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
41.611.6
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4626
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
70%
27
7
11
59%
50%
Inferno
70%
23
19
2
60%
53%
Ancient
67%
30
10
4
59%
51%
Nuke
62%
26
9
10
61%
47%
Mirage
60%
15
4
37
67%
43%
Anubis
42%
12
4
33
46%
53%
Cache
0%
0
10
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 100 Thieves
2026
2025
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
12%
Trận đấu
62
68%
Bản đồ
129
64%
Vòng đấu
2758
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
75%
4/5
0.46
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.05
52%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.20
50%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
369.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.4K22%
Ngực
13.4K47%
Bụng
4.1K14%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
70%
27
7
11
59%
50%
Inferno
70%
23
19
2
60%
53%
Ancient
67%
30
10
4
59%
51%
Nuke
62%
26
9
10
61%
47%
Mirage
60%
15
4
37
67%
43%
Anubis
42%
12
4
33
46%
53%
Cache
0%
0
10
0%
0%




