100 Thieves
100 Thieves, 100Thieves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Số lần giết mở
0.525
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6306
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
63.825
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.54.4
Điểm người chơi (vòng)
37961012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10226.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Chuỗi thắng vòng đấu
102
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
22
19
1
62%
53%
Dust II
72%
25
6
10
59%
51%
Ancient
66%
29
10
4
58%
52%
Nuke
61%
23
8
10
61%
48%
Mirage
60%
15
4
33
67%
43%
Anubis
33%
9
2
33
45%
53%
Cache
0%
0
5
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 100 Thieves
2026
2025
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
13%
Trận đấu
57
68%
Bản đồ
119
64%
Vòng đấu
2545
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.53
75%
4/5
0.47
32%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.20
51%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Sát thương
375.24
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K23%
Ngực
12.4K47%
Bụng
3.7K14%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
22
19
1
62%
53%
Dust II
72%
25
6
10
59%
51%
Ancient
66%
29
10
4
58%
52%
Nuke
61%
23
8
10
61%
48%
Mirage
60%
15
4
33
67%
43%
Anubis
33%
9
2
33
45%
53%
Cache
0%
0
5
0%
0%




