rain
Håvard Nygaard
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.088
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6350
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1614.0139
Điểm người chơi (vòng)
34901011
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
4814.0139
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
17.45.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
154.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:07s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4527
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8923
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
8
Inferno
6.2
6
Mirage
6.0
7
Dust II
5.8
13
Overpass
5.4
2
Nuke
5.3
9
Lịch sử chuyển nhượng của rain
rain
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
20
50%
Bản đồ
47
51%
Vòng đấu
1046
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
48922%
Ngực
1.1K48%
Bụng
32815%
Cánh tay
1919%
Chân
1366%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của rain
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
60.97
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
8
Inferno
6.2
6
Mirage
6.0
7
Dust II
5.8
13
Overpass
5.4
2
Nuke
5.3
9





