rain
Håvard Nygaard
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.079
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6610
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1814.0139
Sát thương HE (tổng/vòng)
14126
Khói ném trên bản đồ
1514.0139
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
13226
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:17s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7027
Khói ném trên bản đồ
2514.0139
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:33s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
5.9
14
Inferno
5.8
9
Dust II
5.8
13
Mirage
5.6
3
Overpass
5.6
2
Nuke
5.5
11
Anubis
5.4
3
Lịch sử chuyển nhượng của rain
rain
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
29
69%
Bản đồ
57
63%
Vòng đấu
1233
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
53721%
Ngực
1.2K48%
Bụng
38315%
Cánh tay
27011%
Chân
1114%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của rain
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
62.32
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
5.9
14
Inferno
5.8
9
Dust II
5.8
13
Mirage
5.6
3
Overpass
5.6
2
Nuke
5.5
11
Anubis
5.4
3


