rain
Håvard Nygaard
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.093
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6480
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3513.9736
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5226
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.024.624
Số đạn (tổng/vòng)
8916
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.96.3
Khói ném trên bản đồ
2213.9736
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1958
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.3
5
Ancient
6.1
16
Dust II
6.0
11
Inferno
5.9
12
Overpass
5.7
2
Nuke
5.5
13
Anubis
5.5
5
Lịch sử chuyển nhượng của rain
rain
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
32
69%
Bản đồ
64
63%
Vòng đấu
1380
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
64623%
Ngực
1.4K49%
Bụng
38313%
Cánh tay
31911%
Chân
1264%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của rain
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
70.59
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.3
5
Ancient
6.1
16
Dust II
6.0
11
Inferno
5.9
12
Overpass
5.7
2
Nuke
5.5
13
Anubis
5.5
5





