cs2-skin-english

xerolte

Munkhtogtokh Enkhbat

Cài đặt xerolte

Tải config xerolte 2026
Cài đặt và cấu hình của NEXVOID xerolte, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40036%
eDPI9203%
Hz100065%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows688%
Độ nhạy2.31%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2.3
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.4

0.31

Độ chính xác đấu súng %

56%

46%

Số lần bắn

13.68

12.28

Độ chính xác

15.9%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài4
Khoảng cách-0.9
Độ dày0.5
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương0
Alpha đã bậtCó
Alpha199
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-08-27T05:26:17.106+00:00
Updated At2026-08-27T05:26:17.106+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

64423%

Ngực

1.3K47%

Bụng

38514%

Cánh tay

30211%

Chân

1234%

Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1024x7687%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
NVIDIA G-SyncTắt42%
V-SyncTắt45%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
Bóng độngTất cả42%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 8x3%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt29%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Viewmodel
xem trước
Lắc lư
Lệch Y069%
Lệch Z-1.573%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.283

0.24

Sát thương AK47

27.81

24.98

Số lần giết AWP

0.02

0.081

Sát thương AWP

1.94

7.39

Số lần giết M4A1

0.042

0.114

Sát thương M4A1

4.36

11.76

Tỷ lệ HUD126%
Màu HUDMàu đội30%
Thu phóng bản đồ radar0.355%
Radar đang xoayCó69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó61%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Kích thước radar HUD0.980%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hiện tại, xerolte chơi với độ nhạy chuột là 2.3 và cài đặt DPI là 400, tạo ra eDPI hiệu quả là 920. Độ nhạy này cân bằng giữa việc di chuyển tâm ngắm nhanh cho các cú flick nhanh và kiểm soát chính xác để theo dõi mục tiêu, điều này rất quan trọng để duy trì hiệu suất ổn định ở cấp độ chuyên nghiệp.
Xerolte sử dụng crosshair nhỏ gọn, màu sắc tùy chỉnh với khoảng cách -0.9, chiều dài 4, và độ dày 0.5, không sử dụng dấu chấm trung tâm và viền. Màu xanh lá cây (RGB 0,255,0) với giá trị alpha bán trong suốt mang lại khả năng hiển thị cao trên hầu hết các nền, và phong cách 'Classic Static' đảm bảo crosshair ổn định khi di chuyển, hỗ trợ ngắm chính xác và nhanh chóng tiếp cận mục tiêu mà không gây xao lãng không cần thiết.
Xerolte sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp nhờ tốc độ làm mới cao và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình này đảm bảo trò chơi mượt mà, không bị xé hình và chuyển đổi hình ảnh rõ ràng, điều này rất cần thiết cho việc theo dõi đối thủ và phản ứng nhanh trong các tình huống căng thẳng.
Xerolte chơi ở độ phân giải 1024x768 với tỷ lệ khung hình 4:3, kéo dãn ở chế độ toàn màn hình. Anh ấy ưu tiên hiệu suất với hầu hết các cài đặt ở mức thấp—như chi tiết shader, particle và texture—trong khi sử dụng 8x MSAA cho chống răng cưa. Cấu hình này giảm thiểu sự lộn xộn hình ảnh và độ trễ đầu vào, cung cấp trường nhìn rõ ràng và tối đa hóa tốc độ khung hình cho lối chơi cạnh tranh tối ưu.
Trong cấu hình hiện tại, xerolte sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL RAPID Magenta và chuột Razer Deathadder V3 Pro Black. Sự kết hợp này mang lại độ kích hoạt phím nhanh và chuột nhẹ, nhạy, cả hai đều rất cần thiết cho việc di chuyển chính xác và phản ứng nhanh trong các trận đấu căng thẳng.
Viewmodel hiện tại của xerolte sử dụng trường nhìn 60 với các độ lệch x:1, y:1, và z:-1, cùng với vị trí preset 2. Cấu hình này đặt mô hình vũ khí gần hơn với đáy và bên của màn hình, tối đa hóa tầm nhìn ngoại vi và giảm thiểu sự xao lãng, cho phép anh ấy tập trung nhiều hơn vào chuyển động của kẻ địch và ít hơn vào hoạt ảnh vũ khí.
Xerolte sử dụng mousepad VAXEE PA Pure Sakura và bungee ZOWIE Camade II. Mousepad cung cấp độ trượt mượt mà, nhất quán và khả năng dừng đáng tin cậy, trong khi bungee đảm bảo rằng dây chuột không bao giờ bị kéo hoặc mắc kẹt, mang lại những chuyển động chuột liền mạch, không bị gián đoạn cần thiết cho độ chính xác cao khi ngắm bắn.
Có, trước đây xerolte đã sử dụng độ nhạy thấp hơn một chút là 2.1, tạo ra eDPI là 840, trước khi chuyển sang cài đặt hiện tại với độ nhạy 2.3 và eDPI là 920. Sự gia tăng này cho thấy sự ưu tiên cho việc di chuyển tâm ngắm nhanh hơn một chút, có khả năng hỗ trợ các cú flick nhanh hơn và ngắm bắn linh hoạt hơn trong các trận đấu.
Xerolte dựa vào tai nghe Razer BlackShark V2, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và độ thoải mái khi đeo. Tai nghe này cho phép anh ấy nhận ra những âm thanh nhỏ trong trò chơi, như tiếng bước chân và chốt lựu đạn, mang lại lợi thế cạnh tranh trong việc dự đoán hành động của đối thủ và duy trì nhận thức tình huống cao.
HUD của xerolte được đặt thành 'Màu Đội' với tỷ lệ 1, đảm bảo khả năng hiển thị rõ ràng thông tin cần thiết. Radar của anh ấy được cấu hình với kích thước HUD 0.98 và thu phóng bản đồ 0.35, với việc định tâm và xoay người chơi được kích hoạt. Các cài đặt này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện và dễ đọc về bản đồ, cho phép anh ấy theo dõi vị trí đồng đội và vị trí kẻ địch hiệu quả trong các vòng đấu nhanh.
Bình luận
Theo ngày 
6.0
Mongoliaxerolte

Cúp của người chơi

  • 2026
  • MESA Pro Series 2025: Road to eXTREMESLAND: winner
    2025
  • MESA Pro Series: Fall 2025: winner
  • 2021
  • NEXVOID
  • —

  • MongoliaMongolia

  • AsiaAsia

  • 23 năm

  • тра 03, 2003

  • $17398

  • Trình khởi động