woxic
Özgür Eker
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.113
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
6951
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
35091012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9622.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8126
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Số đạn (tổng/vòng)
11415
Số kill AWP trên bản đồ
126.0869
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
1
Anubis
6.7
14
Dust II
6.5
23
Nuke
6.1
20
Inferno
6.0
12
Mirage
5.9
14
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của woxic
woxic
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2019
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
96
58%
Vòng đấu
2057
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
61221%
Ngực
1.4K48%
Bụng
42615%
Cánh tay
34412%
Chân
1124%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của woxic
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
72.58
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
1
Anubis
6.7
14
Dust II
6.5
23
Nuke
6.1
20
Inferno
6.0
12
Mirage
5.9
14
Cache
0.0
3




