woxic
Özgür Eker
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.103
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7132
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.23.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:22s00:33s
Điểm người chơi (vòng)
38641012
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Độ chính xác bắn (%)
40%18%
Số kill AWP trên bản đồ
266.0869
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
1
Anubis
6.5
15
Dust II
6.5
17
Inferno
6.1
12
Nuke
6.1
17
Mirage
5.8
16
Cache
5.6
6
Lịch sử chuyển nhượng của woxic
woxic
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2019
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
39
59%
Bản đồ
90
59%
Vòng đấu
1900
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
53520%
Ngực
1.3K48%
Bụng
39515%
Cánh tay
31212%
Chân
1195%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của woxic
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
69.08
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
1
Anubis
6.5
15
Dust II
6.5
17
Inferno
6.1
12
Nuke
6.1
17
Mirage
5.8
16
Cache
5.6
6





