woxic
Özgür Eker
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.115
0.1
Đấu súng
0.22
0.31
Chi phí giết
7184
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
8515
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9526
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Độ chính xác bắn (%)
39%18%
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5226
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
64.521.9
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
1
Anubis
6.7
17
Dust II
6.4
18
Inferno
6.1
10
Nuke
6.0
18
Mirage
5.9
18
Cache
5.7
9
Lịch sử chuyển nhượng của woxic
woxic
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2019
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
93
59%
Vòng đấu
1970
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
54220%
Ngực
1.4K49%
Bụng
41915%
Cánh tay
33112%
Chân
1285%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của woxic
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
70.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
1
Anubis
6.7
17
Dust II
6.4
18
Inferno
6.1
10
Nuke
6.0
18
Mirage
5.9
18
Cache
5.7
9





