BRUTE
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6253
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Tỷ lệ headshot
47%16%
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.55
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:33s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8426
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Grenade giả ném
31.2452
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
3
0
44
46%
53%
Anubis
67%
15
4
13
54%
51%
Inferno
55%
20
6
6
58%
43%
Nuke
55%
22
5
11
49%
48%
Dust II
51%
35
11
5
57%
43%
Mirage
50%
24
4
12
51%
42%
Cache
17%
6
1
4
35%
42%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BRUTE
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
58
55%
Bản đồ
134
53%
Vòng đấu
2874
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
71%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.24
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.04
54%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.24
50%
Vòng mua đầy đủ
0.59
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
358.99
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6K23%
Ngực
12.6K48%
Bụng
3.6K14%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.2K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
3
0
44
46%
53%
Anubis
67%
15
4
13
54%
51%
Inferno
55%
20
6
6
58%
43%
Nuke
55%
22
5
11
49%
48%
Dust II
51%
35
11
5
57%
43%
Mirage
50%
24
4
12
51%
42%
Cache
17%
6
1
4
35%
42%




