BRUTE
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.491
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6312
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:19s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.53.9
Số kill USP trên bản đồ
41.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
135
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.33.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10023
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
12
4
7
52%
54%
Overpass
58%
19
4
4
53%
50%
Nuke
55%
11
3
21
53%
42%
Mirage
53%
34
9
8
49%
43%
Ancient
50%
24
4
16
43%
50%
Inferno
46%
26
6
3
56%
41%
Dust II
39%
33
3
7
50%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BRUTE
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
49
43%
Bản đồ
118
47%
Vòng đấu
2585
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.50
69%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.21
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.04
55%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.27
58%
Vòng mua đầy đủ
0.53
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
365.96
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K22%
Ngực
10K49%
Bụng
2.8K14%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
8984%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
12
4
7
52%
54%
Overpass
58%
19
4
4
53%
50%
Nuke
55%
11
3
21
53%
42%
Mirage
53%
34
9
8
49%
43%
Ancient
50%
24
4
16
43%
50%
Inferno
46%
26
6
3
56%
41%
Dust II
39%
33
3
7
50%
43%





