BRUTE
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Số lần giết mở
0.503
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6114
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
176.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
7821.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5826
Grenade giả ném
41.2452
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.75
Điểm người chơi (vòng)
38941012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
14
4
14
50%
57%
Nuke
57%
21
5
16
50%
48%
Dust II
55%
38
9
5
58%
44%
Inferno
54%
24
7
3
56%
45%
Mirage
52%
27
7
13
49%
45%
Ancient
40%
5
0
41
35%
53%
Cache
0%
4
0
4
35%
30%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BRUTE
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
60
57%
Bản đồ
138
54%
Vòng đấu
3019
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
71%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.24
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.05
54%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.24
50%
Vòng mua đầy đủ
0.60
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Sát thương
367.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.4K23%
Ngực
13.5K48%
Bụng
3.9K14%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.3K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
14
4
14
50%
57%
Nuke
57%
21
5
16
50%
48%
Dust II
55%
38
9
5
58%
44%
Inferno
54%
24
7
3
56%
45%
Mirage
52%
27
7
13
49%
45%
Ancient
40%
5
0
41
35%
53%
Cache
0%
4
0
4
35%
30%




