BRUTE
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.465
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6367
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Số kill AK47 trên bản đồ
146.1406
Vòng đấu nhanh (giây)
00:17s01:55s
Vòng đấu nhanh (giây)
00:27s01:55s
Sát thương (tổng/vòng)
42974
Điểm người chơi (vòng)
38791012
Multikill x-
4
Số kill M4A1 trên bản đồ
124.1322
Số giao dịch trên bản đồ
7.523.3077
Số hỗ trợ trên bản đồ
8.484.624
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
64%
33
9
4
53%
44%
Nuke
60%
5
0
20
54%
50%
Anubis
60%
5
0
7
32%
60%
Dust II
46%
24
3
7
48%
43%
Inferno
43%
23
8
1
51%
41%
Ancient
43%
28
4
5
45%
48%
Overpass
42%
12
0
3
49%
52%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BRUTE
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
34
38%
Bản đồ
76
43%
Vòng đấu
1673
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.51
68%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.22
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.66
100%
Hiệp phụ
0.03
54%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.27
52%
Vòng mua đầy đủ
0.54
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
360.01
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.9K22%
Ngực
6.5K49%
Bụng
1.8K14%
Cánh tay
1.5K11%
Chân
5994%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
64%
33
9
4
53%
44%
Nuke
60%
5
0
20
54%
50%
Anubis
60%
5
0
7
32%
60%
Dust II
46%
24
3
7
48%
43%
Inferno
43%
23
8
1
51%
41%
Ancient
43%
28
4
5
45%
48%
Overpass
42%
12
0
3
49%
52%





