BRUTE
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.443
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6400
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:09s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4726
Tỷ lệ headshot
46%16%
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:29s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:19s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.96.3
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
6
0
7
39%
57%
Nuke
63%
8
2
20
59%
46%
Mirage
62%
34
9
5
51%
44%
Overpass
45%
11
0
3
49%
52%
Ancient
44%
27
4
7
45%
48%
Inferno
42%
24
8
2
51%
41%
Dust II
39%
28
3
7
48%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BRUTE
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
36
39%
Bản đồ
82
44%
Vòng đấu
1814
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.50
69%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.21
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.04
55%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.27
54%
Vòng mua đầy đủ
0.53
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
359.81
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.1K22%
Ngực
6.8K49%
Bụng
1.9K14%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6314%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
6
0
7
39%
57%
Nuke
63%
8
2
20
59%
46%
Mirage
62%
34
9
5
51%
44%
Overpass
45%
11
0
3
49%
52%
Ancient
44%
27
4
7
45%
48%
Inferno
42%
24
8
2
51%
41%
Dust II
39%
28
3
7
48%
40%





