Starry
Lizhi Ye
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.108
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5676
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.95
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
72.625
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.44.4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
5
Ancient
6.5
17
Inferno
6.4
14
Dust II
6.4
21
Nuke
5.9
5
Cache
5.5
2
Lịch sử chuyển nhượng của Starry
Starry
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
40%
Trận đấu
32
56%
Bản đồ
66
58%
Vòng đấu
1392
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
77125%
Ngực
1.4K47%
Bụng
35912%
Cánh tay
37712%
Chân
1174%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Starry
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
78.2
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
5
Ancient
6.5
17
Inferno
6.4
14
Dust II
6.4
21
Nuke
5.9
5
Cache
5.5
2






