Starry
Lizhi Ye
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.121
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5660
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.14.4
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Điểm người chơi (vòng)
39961012
Multikill x-
4
Số kill Deagle trên bản đồ
31.599
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
20.35.3
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
23.75.3
Số kill Molotov trên bản đồ
21.071
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.32
Số giao dịch trên bản đồ
7.023.3077
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
21
Nuke
6.6
9
Ancient
6.6
15
Inferno
6.4
11
Anubis
6.1
6
Overpass
6.0
5
Lịch sử chuyển nhượng của Starry
Starry
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
30%
Trận đấu
33
70%
Bản đồ
67
66%
Vòng đấu
1422
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
76323%
Ngực
1.6K48%
Bụng
41013%
Cánh tay
39212%
Chân
1204%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Starry
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
83.92
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
21
Nuke
6.6
9
Ancient
6.6
15
Inferno
6.4
11
Anubis
6.1
6
Overpass
6.0
5





