Starry
Lizhi Ye
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.105
0.1
Đấu súng
0.47
0.31
Chi phí giết
5609
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
58.325
Số kill Deagle trên bản đồ
41.586
Sát thương (trung bình/vòng)
137.31750.8
Số headshot trên bản đồ
17.010.329
Điểm người chơi (vòng)
35271012
Multikill x-
4
Số đạn (tổng/vòng)
8715
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:30s00:05s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.16.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
17
Anubis
6.5
6
Cache
6.5
5
Dust II
6.5
26
Ancient
6.3
18
Nuke
6.2
11
Lịch sử chuyển nhượng của Starry
Starry
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
36%
Trận đấu
39
62%
Bản đồ
85
60%
Vòng đấu
1865
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K26%
Ngực
1.9K46%
Bụng
49412%
Cánh tay
50912%
Chân
1764%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Starry
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
81.6
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
17
Anubis
6.5
6
Cache
6.5
5
Dust II
6.5
26
Ancient
6.3
18
Nuke
6.2
11







