Starry
Lizhi Ye
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.118
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5871
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.084.624
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.34.4
Sát thương (tổng/vòng)
38574
Sát thương đồng đội
1
Tự sát
1
Số kill AK47 trên bản đồ
126.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
67.825.1
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1958
Số headshot (tổng/bản đồ)
258
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
21
Nuke
6.6
10
Ancient
6.5
15
Inferno
6.4
8
Anubis
6.1
5
Overpass
5.9
4
Lịch sử chuyển nhượng của Starry
Starry
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
30%
Trận đấu
31
68%
Bản đồ
64
66%
Vòng đấu
1362
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71823%
Ngực
1.5K49%
Bụng
38913%
Cánh tay
37212%
Chân
1104%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Starry
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
81.51
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
21
Nuke
6.6
10
Ancient
6.5
15
Inferno
6.4
8
Anubis
6.1
5
Overpass
5.9
4





