Starry
Lizhi Ye
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5661
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.95.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.94.5
Số headshot (tổng/bản đồ)
278
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.14.4
Điểm người chơi (vòng)
35791012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
5
Dust II
6.6
20
Inferno
6.5
14
Ancient
6.3
17
Nuke
6.3
9
Cache
5.5
2
Lịch sử chuyển nhượng của Starry
Starry
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
33
55%
Bản đồ
69
55%
Vòng đấu
1518
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
88226%
Ngực
1.6K46%
Bụng
40412%
Cánh tay
40612%
Chân
1334%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Starry
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
79.31
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
5
Dust II
6.6
20
Inferno
6.5
14
Ancient
6.3
17
Nuke
6.3
9
Cache
5.5
2







