Starry
Lizhi Ye
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.12
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5613
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
38591011
Số kill dao
11
Số kill Deagle trên bản đồ
41.6081
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
19.25.3
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4327
Điểm người chơi (vòng)
36421011
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
13
Ancient
6.5
11
Dust II
6.4
21
Overpass
6.4
7
Nuke
6.3
10
Anubis
5.7
2
Lịch sử chuyển nhượng của Starry
Starry
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
25%
Trận đấu
32
47%
Bản đồ
69
45%
Vòng đấu
1457
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
78226%
Ngực
1.5K48%
Bụng
33111%
Cánh tay
34011%
Chân
1294%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Starry
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
77.74
73.56









