Starry

Lizhi Ye

Thiết bị của Starry

Skin của Starry

FN
★ Bayonet | Doppler Sapphire
★ Bayonet | Doppler Sapphire
FT
★ Sport Gloves | Pandora’s Box
★ Sport Gloves | Pandora’s Box
FNST™
AK-47 | Vulcan
AK-47 | Vulcan
FN
M4A1-S | Blue Phosphor
M4A1-S | Blue Phosphor
MW
AWP | The Prince
AWP | The Prince
FN
Glock-18 | Twilight Galaxy
Glock-18 | Twilight Galaxy
MWST™
USP-S | Blueprint
USP-S | Blueprint
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của Starry

HyperX
HyperX Cloud III Wireless
Tai nghe
HyperX Cloud III Wireless
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
3% người chơi
46
ASUS ROG
Bàn phím
ASUS ROG Falchion Ace 75 HE White
Dạng thiết kế
75%
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
ROG HFX Magnetic
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
12
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566X+
Màn hình
ZOWIE XL2566X+
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
400
Được sử dụng bởi
12% người chơi
186
ZOWIE
Lót chuột
ZOWIE G-SR-SE Orange
Overall Glide
Medium
Chiều cao
39cm
Độ dày
3.5mm
Chiều dài
47cm
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
7
Logitech
Chuột
Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE
Button Switches
Logitech Haptic Inductive Trigger System
Loại cảm biến
HERO 2
DPI tối đa
44000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
7% người chơi
112

Thông số PC của Starry

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA GeForce RTX 4080
Bình luận
Theo ngày 
6.5
ChinaStarry

Cúp của người chơi

  • Asian Champions League 2026: winner
    2026
  • Perfect World CS Challenge Series 2: winner
    2025
  • ESL Challenger League Season 50: Asia - Cup 1: winner
  • 2024
  • Lynn Vision
  • 1 năm 7 tháng

  • ChinaChina

  • AsiaAsia

  • 21 năm

  • січ 03, 2005

  • $77445

  • Trình khởi động