Lynn Vision
Lynn Vision Gaming, Lynn Vision, Lynn, LynnVisionGaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.92
1.55
Chi phí giết
6142
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.43.5
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
11926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Khói ném trên bản đồ
3813.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
8
2
6
71%
43%
Dust II
58%
19
14
1
52%
52%
Inferno
50%
14
4
1
56%
42%
Ancient
50%
16
3
7
49%
47%
Anubis
40%
5
0
14
50%
38%
Mirage
0%
0
28
0%
0%
Cache
0%
2
0
7
35%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lynn Vision
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
22%
Trận đấu
32
53%
Bản đồ
66
55%
Vòng đấu
1429
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
71%
4/5
0.48
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.05
50%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.23
45%
Vòng mua đầy đủ
0.64
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Sát thương
372.97
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K25%
Ngực
6.6K47%
Bụng
1.8K13%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
5234%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
8
2
6
71%
43%
Dust II
58%
19
14
1
52%
52%
Inferno
50%
14
4
1
56%
42%
Ancient
50%
16
3
7
49%
47%
Anubis
40%
5
0
14
50%
38%
Mirage
0%
0
28
0%
0%
Cache
0%
2
0
7
35%
38%








