Lynn Vision
Lynn Vision Gaming, Lynn Vision, Lynn, LynnVisionGaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6287
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
23.36.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
14.72
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
86%
7
2
8
67%
47%
Dust II
70%
27
18
1
56%
56%
Inferno
63%
16
4
2
63%
43%
Ancient
56%
18
4
6
52%
51%
Anubis
50%
6
0
15
52%
42%
Mirage
0%
0
33
0%
0%
Cache
0%
2
0
7
35%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lynn Vision
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
36%
Trận đấu
38
63%
Bản đồ
79
62%
Vòng đấu
1657
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.54
73%
4/5
0.46
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.04
54%
Vòng súng ngắn
0.10
56%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.21
47%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
362.45
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K24%
Ngực
7.8K47%
Bụng
2.2K13%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
6794%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
86%
7
2
8
67%
47%
Dust II
70%
27
18
1
56%
56%
Inferno
63%
16
4
2
63%
43%
Ancient
56%
18
4
6
52%
51%
Anubis
50%
6
0
15
52%
42%
Mirage
0%
0
33
0%
0%
Cache
0%
2
0
7
35%
38%







