Lynn Vision
Lynn Vision Gaming, Lynn Vision, Lynn, LynnVisionGaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6463
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.511.6
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.15
Điểm người chơi (vòng)
35191012
Sát thương HE (tổng/vòng)
13226.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:18s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1915
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
8
2
8
65%
46%
Inferno
71%
14
3
2
67%
45%
Dust II
70%
23
15
2
56%
59%
Anubis
60%
5
0
14
59%
43%
Ancient
53%
17
4
4
51%
55%
Mirage
0%
0
31
0%
0%
Cache
0%
0
6
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lynn Vision
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
44%
Trận đấu
32
69%
Bản đồ
63
67%
Vòng đấu
1352
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.55
75%
4/5
0.45
32%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.86
100%
Hiệp phụ
0.05
52%
Vòng súng ngắn
0.09
60%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.21
50%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Sát thương
356.95
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.3K24%
Ngực
6.6K48%
Bụng
1.8K13%
Cánh tay
1.5K11%
Chân
5584%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
8
2
8
65%
46%
Inferno
71%
14
3
2
67%
45%
Dust II
70%
23
15
2
56%
59%
Anubis
60%
5
0
14
59%
43%
Ancient
53%
17
4
4
51%
55%
Mirage
0%
0
31
0%
0%
Cache
0%
0
6
0%
0%







