Lynn Vision
Lynn Vision Gaming, Lynn Vision, Lynn, LynnVisionGaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.487
0.5
Đấu súng
1.85
1.55
Chi phí giết
6365
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:30s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6826
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.911.6
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.62
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.211.6
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số headshot trên bản đồ
18.90.3276
Sát thương (tổng/vòng)
39674
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
76%
25
17
2
59%
61%
Inferno
67%
15
4
3
65%
45%
Nuke
63%
8
2
7
58%
48%
Ancient
58%
19
4
5
52%
56%
Anubis
57%
7
0
15
55%
46%
Mirage
0%
0
33
0%
0%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lynn Vision
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
36%
Trận đấu
37
70%
Bản đồ
74
66%
Vòng đấu
1575
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.55
76%
4/5
0.44
32%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.83
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.21
51%
Vòng mua đầy đủ
0.66
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
358.99
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K24%
Ngực
7.8K48%
Bụng
2.2K13%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
6334%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
76%
25
17
2
59%
61%
Inferno
67%
15
4
3
65%
45%
Nuke
63%
8
2
7
58%
48%
Ancient
58%
19
4
5
52%
56%
Anubis
57%
7
0
15
55%
46%
Mirage
0%
0
33
0%
0%
Cache
0%
0
4
0%
0%





