Pimp

Jacob Winneche

Cài đặt Pimp

Tải config Pimp 2026
Cài đặt và cấu hình của Pimp, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI160013%
Hz100067%
eDPI11201%
Độ nhạy0.71%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 0.7; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 2 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.15

0.31

Độ chính xác đấu súng %

20%

46%

Số lần bắn

5.94

12.28

Độ chính xác

24.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.53

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương0
Alpha đã bật
Alpha250
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-12-03T05:30:04.273+00:00
Updated At2025-12-03T05:30:04.273+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
V-SyncTắt46%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
Dải động cao (HDR)Chất lượng37%
NVIDIA G-SyncKhông xác định61%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)46%
Tăng độ tương phản người chơiBật49%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt19%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định61%
Bóng độngKhông xác định61%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có11%
Chất lượng bóng toàn cụcTrung bình4%
Chế độ lọc kết cấuTrilinear9%
Chi tiết shaderThấp51%
Chi tiết hạtThấp40%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt26%
Video
Độ phân giải1920x108028%
Tỷ lệ khung hình16:930%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Chế độ tỷ lệNative10%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.577%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch Y069%
Lắc lưSai47%
Primary deviceslast 2 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.115

0.24

Sát thương AK47

11.63

24.98

Số lần giết AWP

0.389

0.081

Sát thương AWP

32.75

7.39

Số lần giết M4A1

0.038

0.114

Sát thương M4A1

4.11

11.76

Tỷ lệ HUD0.85550%
Màu HUDTrắng sáng6%
Thu phóng bản đồ radar.41%
Radar đang xoay67%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông9%
Radar lấy người chơi làm trung tâm58%
Kích thước radar HUD138%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Pimp sử dụng độ nhạy chuột là 0.7 kết hợp với DPI 1600, tạo ra eDPI hiệu quả là 1120. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng giữa việc kiểm soát chính xác tâm ngắm và di chuyển nhanh chóng, phù hợp cho cả việc ngắm bắn chính xác và phản ứng nhanh, điều rất quan trọng trong các trận đấu ở cấp độ cao.
Pimp sử dụng tâm ngắm Classic Static với khoảng cách nhỏ -3, chiều dài ngắn 2 và độ dày bằng 0, tất cả đều có màu xanh lá cây sáng (RGB: 0,255,0) với alpha cao để dễ nhìn. Việc không có chấm trung tâm và viền tạo ra góc nhìn sạch sẽ, không bị che khuất, cho phép ngắm bắn chính xác và xác định mục tiêu tốt hơn trong các trận đấu căng thẳng.
Pimp sử dụng màn hình ZOWIE XL2546 Divina Blue, một mẫu nổi tiếng trong giới chuyên nghiệp eSports nhờ vào tần số quét cao và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này cung cấp chuyển động mượt mà và hình ảnh rõ nét, điều rất quan trọng để theo dõi chuyển động nhanh và duy trì độ chính xác trong các trận đấu cạnh tranh.
Pimp đặt độ phân giải ở mức 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình, sử dụng tỷ lệ gốc. Anh ấy chọn chi tiết shader và particle thấp, tắt ambient occlusion, và chất lượng mô hình/kết cấu/bóng ở mức trung bình, tất cả nhằm tối đa hóa tốc độ khung hình và giảm bớt sự rối mắt trong khi vẫn giữ cho mô hình người chơi rõ ràng và dễ nhìn.
Pimp sử dụng tai nghe SteelSeries Arctis 7, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng. Mặc dù không chi tiết cụ thể cài đặt âm thanh trong trò chơi, lựa chọn tai nghe của anh ấy đảm bảo có thể phát hiện chính xác tiếng bước chân, tiếng súng và các âm thanh quan trọng khác, mang lại lợi thế cạnh tranh về nhận thức tình huống.
Pimp sử dụng bàn phím SteelSeries Apex Pro TKL (2023), một bàn phím cơ không có phím số mang lại tốc độ kích hoạt nhanh và các phím có thể tùy chỉnh. Cấu hình này cho phép nhập liệu nhanh và đáng tin cậy, điều cần thiết để thực hiện các động tác phức tạp và hành động trong những tình huống căng thẳng.
Pimp đặt tần số lấy mẫu chuột ở mức 1000Hz, đảm bảo chuột gửi dữ liệu đến máy tính mỗi mili giây. Tần số lấy mẫu cao này giảm thiểu độ trễ đầu vào và mang lại chuyển động con trỏ mượt mà, nhạy bén hơn, điều rất quan trọng để ngắm bắn nhất quán và chính xác trong các trận đấu cạnh tranh.
Pimp tùy chỉnh HUD của mình với màu trắng sáng ở tỷ lệ 0.8555, giúp thông tin quan trọng dễ đọc mà không làm quá tải màn hình. Radar của anh ấy được đặt ở kích thước HUD tối đa (1), mức thu phóng 0.4, và được cấu hình để xoay và tập trung vào người chơi, giúp anh ấy duy trì nhận thức tình huống và nhanh chóng diễn giải thông tin bản đồ.
Pimp chọn miếng lót chuột SteelSeries QcK Heavy, một miếng lót lớn và dày cung cấp sự trượt mượt mà và đồng nhất. Lựa chọn này bổ trợ cho eDPI và độ nhạy của anh ấy bằng cách cho phép các chuyển động cánh tay rộng và kiểm soát, hỗ trợ cả độ chính xác và sự thoải mái trong các phiên chơi game kéo dài.
Thiết lập của Pimp bao gồm card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3070 và bộ xử lý AMD Ryzen 9 5900X, cả hai đều là các thành phần hiệu suất cao. Sự kết hợp phần cứng này đảm bảo anh ấy có thể chạy Counter-Strike 2 ở tốc độ khung hình cao với độ trễ tối thiểu, ngay cả ở các cài đặt yêu cầu, mang lại trải nghiệm chơi game liền mạch và nhạy bén.
Bình luận
Theo ngày