Luken
Luca Nadotti
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.112
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5287
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill dao
11
Số kill Galil trên bản đồ
51.8175
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
24.16.2
Số đạn (tổng/vòng)
8816
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3092
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.13.8
Số kill AK47 trên bản đồ
96.2379
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
14
Train
6.8
14
Ancient
6.8
26
Dust II
6.7
20
Overpass
6.7
6
Nuke
6.2
29
Lịch sử chuyển nhượng của Luken
Luken
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
11%
Trận đấu
47
64%
Bản đồ
110
57%
Vòng đấu
2311
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K25%
Ngực
2.8K49%
Bụng
63811%
Cánh tay
53410%
Chân
2524%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Luken
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
80.2
73.56






