Luken
Luca Nadotti
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.079
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5176
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
36921012
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
116.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
62.925.1
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.45
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4426
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
7.0
23
Inferno
7.0
11
Overpass
6.7
8
Ancient
6.3
19
Nuke
6.3
26
Anubis
5.9
3
Lịch sử chuyển nhượng của Luken
Luken
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
92
54%
Vòng đấu
1929
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K24%
Ngực
2.4K49%
Bụng
60513%
Cánh tay
46710%
Chân
2064%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Luken
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
72.85
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
7.0
23
Inferno
7.0
11
Overpass
6.7
8
Ancient
6.3
19
Nuke
6.3
26
Anubis
5.9
3




