Luken
Luca Nadotti
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.103
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5197
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
35831011
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
36891011
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
36721011
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill M4A4 trên bản đồ
123.2267
Điểm người chơi (vòng)
42711011
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.0
11
Ancient
6.9
20
Overpass
6.7
7
Dust II
6.6
17
Anubis
6.5
2
Nuke
6.1
23
Lịch sử chuyển nhượng của Luken
Luken
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
38
61%
Bản đồ
91
56%
Vòng đấu
1930
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K25%
Ngực
2.3K48%
Bụng
56812%
Cánh tay
48610%
Chân
2225%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Luken
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
81.97
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.0
11
Ancient
6.9
20
Overpass
6.7
7
Dust II
6.6
17
Anubis
6.5
2
Nuke
6.1
23





