Envy
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 13 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.452
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6351
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill HE trên bản đồ
21.1122
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5126
Tỷ lệ headshot
39%16%
Số kill HE trên bản đồ
21.1122
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Số đạn (tổng/vòng)
10315
Số đạn (tổng/vòng)
10315
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0689
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
2
0
0
58%
57%
Ancient
43%
7
0
0
55%
32%
Dust II
40%
5
0
0
58%
40%
Nuke
0%
2
0
0
54%
21%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
2
0
0
44%
39%
Cache
0%
2
0
0
50%
37%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Envy
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
8
25%
Bản đồ
20
35%
Vòng đấu
416
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.43
74%
4/5
0.56
24%
Cài bom (tự cài)
0.22
70%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.88
100%
Hiệp phụ
0.03
33%
Vòng súng ngắn
0.10
38%
Vòng eco
0.07
3%
Vòng force
0.21
25%
Vòng mua đầy đủ
0.63
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 13 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
353.64
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
96523%
Ngực
1.9K46%
Bụng
60814%
Cánh tay
51212%
Chân
1724%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
2
0
0
58%
57%
Ancient
43%
7
0
0
55%
32%
Dust II
40%
5
0
0
58%
40%
Nuke
0%
2
0
0
54%
21%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
2
0
0
44%
39%
Cache
0%
2
0
0
50%
37%





