AM
AM Gaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến AM
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.469
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6590
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.13.9
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
15.53.9
Chuỗi thắng vòng đấu
103
Khói ném trên bản đồ
2913.9736
Điểm người chơi (vòng)
41541012
Điểm người chơi (vòng)
42261012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
6
3
3
49%
59%
Mirage
54%
13
7
6
50%
52%
Nuke
47%
17
5
4
57%
42%
Ancient
30%
10
0
14
43%
45%
Dust II
15%
13
5
2
35%
43%
Anubis
0%
0
27
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của AM
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
29
48%
Bản đồ
71
46%
Vòng đấu
1509
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
71%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.96
100%
Hiệp phụ
0.04
60%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.24
36%
Vòng mua đầy đủ
0.62
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
348.95
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K23%
Ngực
7.2K48%
Bụng
1.9K13%
Cánh tay
1.7K12%
Chân
6464%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
6
3
3
49%
59%
Mirage
54%
13
7
6
50%
52%
Nuke
47%
17
5
4
57%
42%
Ancient
30%
10
0
14
43%
45%
Dust II
15%
13
5
2
35%
43%
Anubis
0%
0
27
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





