Jimpphat
Jimi Salo
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.087
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6048
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.111.6
Điểm người chơi (vòng)
37481012
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
11326.1
Số kill Galil trên bản đồ
61.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
30.86.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
133.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
75.911.6
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.2
5
Mirage
6.4
12
Inferno
6.3
8
Dust II
6.0
10
Nuke
5.9
6
Ancient
5.7
3
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của Jimpphat
Jimpphat
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
21
52%
Bản đồ
50
54%
Vòng đấu
1048
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
55022%
Ngực
1.2K49%
Bụng
34814%
Cánh tay
24910%
Chân
1155%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jimpphat
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
75.95
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.2
5
Mirage
6.4
12
Inferno
6.3
8
Dust II
6.0
10
Nuke
5.9
6
Ancient
5.7
3
Cache
0.0
3







