Jimpphat
Jimi Salo
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.061
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5805
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.45.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0689
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.62
Điểm người chơi (vòng)
39061012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
17822.8
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1894
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
15
Nuke
6.4
11
Dust II
6.3
12
Inferno
6.3
14
Mirage
6.1
19
Cache
6.1
12
Ancient
4.8
1
Lịch sử chuyển nhượng của Jimpphat
Jimpphat
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
36
61%
Bản đồ
84
61%
Vòng đấu
1805
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
96924%
Ngực
2K48%
Bụng
56014%
Cánh tay
43611%
Chân
1935%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jimpphat
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
74.53
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
15
Nuke
6.4
11
Dust II
6.3
12
Inferno
6.3
14
Mirage
6.1
19
Cache
6.1
12
Ancient
4.8
1








