HObbit

Abay Khasenov

Thiết bị của HObbit

Skin của HObbit

FN
★ Stiletto Knife | Tiger Tooth
★ Stiletto Knife | Tiger Tooth
FT
★ Sport Gloves | Hedge Maze
★ Sport Gloves | Hedge Maze
FN
AK-47 | The Empress
AK-47 | The Empress
FN
M4A1-S | Mecha Industries
M4A1-S | Mecha Industries
MW
AWP | Man-o’-war
AWP | Man-o’-war
FN
Glock-18 | Bullet Queen
Glock-18 | Bullet Queen
FN
USP-S | Road Rash
USP-S | Road Rash
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của HObbit

Logitech
Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta
Chuột
Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta
Button Switches
LIGHTFORCE Hybrid
Loại cảm biến
HERO 25K
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
2000
Được sử dụng bởi
3% người chơi
47
Logitech
Logitech G Pro X TKL RAPID Magenta
Bàn phím
Logitech G Pro X TKL RAPID Magenta

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này
Shure
Thiết bị hàng đầu
Shure SE215 Clear
Tai nghe nhét tai
Shure SE215 Clear

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566K
Màn hình
ZOWIE XL2566K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
27% người chơi
420
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
255
SteelSeries
Thiết bị hàng đầu
SteelSeries QcK Heavy
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy
Chiều cao
39.7
Độ dày
6
Chiều dài
44.5
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
11% người chơi
170

Thông số PC của HObbit

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 2080
NVIDIA GeForce RTX 2080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-9600K
Bình luận
Theo ngày