Edward

Ioann Sukhariev

Cài đặt Edward

Tải config Edward 2026
Cài đặt và cấu hình của Edward, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
Độ nhạy Windows689%
eDPI7602%
Độ nhạy1.900%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.90
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.36

0.31

Độ chính xác đấu súng %

52.9%

46%

Số lần bắn

11.57

12.28

Độ chính xác

19.3%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-2
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá0
Xanh dương0
Alpha đã bật
Alpha999
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CSGO-NdLWJ-oZax7-jkA5m-DAKRZ-StPcF
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1152x8642%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định29%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Bóng độngKhông xác định59%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)654%
Lệch X26%
Lệch Z-19%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Lệch Y1.52%
Lắc lưSai46%
viewmodel_fov 65; viewmodel_offset_x 2; viewmodel_offset_y 1.5; viewmodel_offset_z -1; viewmodel_presetpos 0;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.301

0.24

Sát thương AK47

31.61

24.98

Số lần giết AWP

0.011

0.081

Sát thương AWP

0.94

7.39

Số lần giết M4A1

0.175

0.114

Sát thương M4A1

17.45

11.76

Tỷ lệ HUD0.8511%
Màu HUDTrắng7%
Kích thước radar HUD1.13%
Radar lấy người chơi làm trung tâm59%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Radar đang xoay69%
Thu phóng bản đồ radar0.53%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cấu hình chuột hiện tại của Edward có DPI là 400 và độ nhạy trong trò chơi là 1.90, tạo ra eDPI hiệu quả là 760. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cân bằng giữa việc kiểm soát chính xác tâm ngắm và khả năng thực hiện các chuyển động nhanh, đặc biệt quan trọng cho việc theo dõi và bắn nhanh trong các trận đấu căng thẳng.
Edward sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight Black, một lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp esports nhờ thiết kế siêu nhẹ, cảm biến HERO có độ chính xác cao và tần số quét 1000Hz. Chuột này nổi tiếng với khả năng theo dõi mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, rất quan trọng để duy trì độ chính xác và sự nhất quán trong khi chơi game căng thẳng.
Cấu hình tâm ngắm của Edward được xây dựng theo phong cách Classic Static, với khoảng cách nhỏ -2, chiều dài ngắn 2 và viền mỏng để giảm thiểu che khuất. Anh chọn màu xanh lá cây, nổi bật so với hầu hết môi trường trong trò chơi, và tắt dấu chấm ở giữa để có tầm nhìn không bị che khuất. Tâm ngắm nhỏ gọn và tĩnh này hỗ trợ ngắm bắn chính xác và nhanh chóng xác định mục tiêu mà không bị phân tâm thị giác.
Edward chơi với độ phân giải 1152x864 và tỷ lệ khung hình 4:3 được đặt ở chế độ kéo dài toàn màn hình. Cài đặt này làm cho mô hình người chơi được phóng to theo chiều ngang, khiến đối thủ dễ nhìn thấy và bắn trúng hơn, đây là sở thích lâu đời của nhiều tuyển thủ Counter-Strike kỳ cựu nhằm đạt lợi thế cạnh tranh.
Màn hình mà Edward lựa chọn là ZOWIE XL2540, một màn hình có tần số quét cao được thiết kế đặc biệt cho esports. Được biết đến với tần số quét 240Hz và độ trễ đầu vào thấp, màn hình này mang lại hình ảnh cực kỳ mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, cả hai đều rất quan trọng để theo dõi các mục tiêu di chuyển nhanh và phản ứng tức thì trong các tình huống áp lực cao.
Edward đặt màu HUD của mình thành màu trắng và tỷ lệ 0.85, đảm bảo thông tin quan trọng rõ ràng nhưng không gây cản trở. Radar của anh có kích thước 1.1 với độ phóng to bản đồ là 0.5, xoay động và luôn lấy người chơi làm trung tâm. Những sở thích này giúp anh duy trì nhận thức tối đa về vị trí đối thủ và kiểm soát bản đồ mà không làm rối màn hình.
Edward sử dụng bàn phím HyperX Alloy FPS RGB và miếng lót chuột SteelSeries QcK Heavy. Bàn phím cung cấp các công tắc cơ học đáng tin cậy và đèn RGB có thể tùy chỉnh, trong khi QcK Heavy cung cấp bề mặt lớn, nhất quán và mượt mà, hỗ trợ các chuyển động chuột chính xác và nhanh chóng cần thiết cho chơi game ở cấp độ cao.
Viewmodel của Edward được đặt với trường nhìn (FOV) là 65 với các độ lệch cụ thể (x: 2, y: 1.5, z: -1) và hiệu ứng rung bị tắt. Cấu hình này giữ mô hình vũ khí nhỏ gọn và thấp trên màn hình, tối đa hóa khả năng nhìn thấy khu vực chơi và giảm thiểu sự phân tâm, lý tưởng để nhanh chóng phát hiện đối thủ.
Edward dựa vào tai nghe HyperX Cloud Flight, nổi tiếng với sự vừa vặn thoải mái, khả năng không dây và âm thanh rõ ràng, sống động. Tai nghe này giúp anh xác định chính xác tiếng bước chân của đối thủ và các tín hiệu trong trò chơi, mang lại lợi thế quan trọng trong việc phản ứng với các chuyển động của đối thủ và giao tiếp hiệu quả với đồng đội.
Theo dữ liệu có sẵn, các cài đặt độ nhạy chuột, DPI và eDPI hiện tại của Edward được liệt kê mà không có thay đổi lịch sử, cho thấy sự ưa thích ổn định đối với cấu hình hiện tại của anh. Duy trì các giá trị độ nhạy và DPI ổn định cho phép anh xây dựng trí nhớ cơ bắp và đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các trận đấu áp lực cao.
Bình luận
Theo ngày