cs2-skin-english

CeRq

Tsvetelin Dimitrov

Thiết bị của CeRq

Skin của CeRq

FT
★ Sport Gloves | Pandora’s Box
★ Sport Gloves | Pandora’s Box
FN
★ M9 Bayonet | Doppler Sapphire
★ M9 Bayonet | Doppler Sapphire
FTST™
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
MW
Souvenir M4A1-S | Master Piece
Souvenir M4A1-S | Master Piece
BS
AWP | Medusa
AWP | Medusa
FN
Glock-18 | Fade
Glock-18 | Fade
FTST™
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của CeRq

ZOWIE
ZOWIE EC2 RED V2
Chuột
ZOWIE EC2 RED V2
Loại cảm biến
PMW 3360
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
Logitech
Logitech G PRO X 2 Headset White
Tai nghe
Logitech G PRO X 2 Headset White
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
3% người chơi
44
ZOWIE
ZOWIE G-SR
Lót chuột
ZOWIE G-SR
Chiều cao
39
Độ dày
3
Chiều dài
47
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
3% người chơi
50
ZOWIE
ZOWIE XL2540
Màn hình
ZOWIE XL2540
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
4% người chơi
58
Logitech
Logitech G915 TKL Carbon
Bàn phím
Logitech G915 TKL Carbon
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
GL Clicky, GL Tactile, GL Linear
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
1% người chơi
16

Thông số PC của CeRq

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 2080
NVIDIA GeForce RTX 2080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-10900K
Intel Core i9-10900K
Bình luận
Theo ngày