bubble

Kamen Kostadinov

Cài đặt bubble

Tải config bubble 2026
Cài đặt và cấu hình của Phantom bubble, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy Windows689%
eDPI7001%
Độ nhạy khi phóng to177%
DPI40037%
Độ nhạy1.751%
Hz100066%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.75
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.26

0.31

Độ chính xác đấu súng %

46%

46%

Số lần bắn

16.73

12.28

Độ chính xác

13.1%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2.8
Khoảng cách-1
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ79
Xanh lá89
Xanh dương100
Alpha đã bật
Alpha200
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CSGO-S9xkB-HDqxu-W3VcJ-nh5T8-oPFZG
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định28%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Bóng độngKhông xác định59%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Video
Tỷ lệ khung hình16:930%
Độ phân giải1920x108028%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệNative10%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium73%
Black Equalizer112%
Giảm ánh sáng xanh092%
Độ sống động màu1022%
Viewmodel
xem trước
Vị trí thiết lập sẵn112%
Trường nhìn (FOV)608%
Lệch X18%
Lệch Y19%
Lệch Z-19%
Lắc lưSai46%
viewmodel_fov 60; viewmodel_offset_x 1; viewmodel_offset_y 1; viewmodel_offset_z -1; viewmodel_presetpos 1;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.197

0.24

Sát thương AK47

21.02

24.98

Số lần giết AWP

0.006

0.081

Sát thương AWP

0.63

7.39

Số lần giết M4A1

0.171

0.114

Sát thương M4A1

18.14

11.76

Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDMàu đội30%
Radar lấy người chơi làm trung tâm59%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Radar đang xoay69%
Kích thước radar HUD140%
Thu phóng bản đồ radar0.5050%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bubble hiện đang sử dụng chuột Logitech G403 HERO với thiết lập 400 DPI và độ nhạy 1.75, dẫn đến eDPI là 700. Sự kết hợp này được nhiều game thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó mang lại sự cân bằng giữa độ chính xác và khả năng điều chỉnh nhanh, cho phép theo dõi nhất quán và những cú bắn chính xác, đặc biệt quan trọng trong các trận đấu cạnh tranh căng thẳng.
Bubble sử dụng kiểu crosshair Classic Static với khoảng cách tối thiểu -1, chiều dài ngắn 2.8 và không có chấm ở giữa, được tô màu xanh lá cây tùy chỉnh (RGB 79, 89, 100, alpha 200). Thiết lập này cung cấp một điểm ngắm rõ ràng và không gây cản trở, giúp dễ dàng theo dõi đối thủ mà không bị rối mắt, điều này rất quan trọng để duy trì độ chính xác trong các cuộc đối đầu nhanh chóng.
Bubble chơi trên màn hình ZOWIE XL2546, một mẫu được khen ngợi rộng rãi vì tốc độ làm mới cao và độ rõ nét khi chuyển động mượt mà. Với DyAc được đặt ở chế độ Premium, độ sống động màu sắc ở mức 10 và black equalizer ở mức 11, Bubble đảm bảo tầm nhìn tối đa và giảm mờ chuyển động, điều cần thiết để phát hiện kẻ thù và phản ứng nhanh chóng trong các tình huống nhanh.
Bubble chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình và tỷ lệ gốc. Các cài đặt này cung cấp góc nhìn rộng và hiệu suất tối ưu, là chìa khóa để duy trì tốc độ khung hình cao và giảm độ trễ đầu vào, do đó hỗ trợ ngắm bắn chính xác và ra quyết định nhanh chóng trong các trận đấu.
Bubble dựa vào bàn di chuột SteelSeries QcK Heavy, nổi tiếng với bề mặt rộng và độ trượt ổn định, kết hợp với bàn phím Xtrfy K2 RGB. Sự kết hợp này mang lại cả sự ổn định và thoải mái, đảm bảo các chuyển động chuột chính xác và các phím nhấn nhạy bén—yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất đỉnh cao trong các phiên chơi game kéo dài.
Bubble cấu hình radar với kích thước HUD là 1, độ thu phóng bản đồ là 0.505, và bật cả xoay radar và định vị trung tâm người chơi. Các cài đặt này cung cấp cái nhìn tổng quan cân bằng về bản đồ và vị trí của người chơi, giúp dễ dàng theo dõi chuyển động của đồng đội và kẻ thù, điều quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả và ra quyết định chiến lược.
Viewmodel của Bubble được đặt với góc nhìn là 60, các giá trị bù x:1, y:1, z:-1 và vị trí cài sẵn 1, với việc tắt bobbing. Viewmodel gọn gàng này giữ mô hình vũ khí ra khỏi tầm nhìn trung tâm, tối đa hóa khả năng nhìn thấy đối thủ và môi trường, do đó giảm thiểu sự phân tâm trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
Bubble sử dụng tai nghe Xtrfy H1, một mẫu nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và vừa vặn thoải mái. Thiết bị âm thanh chất lượng cao như thế này cho phép Bubble xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ thù và các âm thanh quan trọng khác, nâng cao nhận thức tình huống và thời gian phản ứng trong các trận đấu cạnh tranh.
Hệ thống của Bubble được trang bị bộ xử lý Intel Core i9-9900K và card đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1080. Sự kết hợp mạnh mẽ này đảm bảo trải nghiệm chơi game mượt mà với tốc độ khung hình cao và thời gian tải nhanh, giảm thiểu các hạn chế kỹ thuật để Bubble có thể hoàn toàn tập trung vào hiệu suất và chiến lược.
Dựa trên dữ liệu mới nhất, Bubble hiện đang sử dụng 400 DPI với độ nhạy 1.75, nhưng hồ sơ không cung cấp lịch sử chi tiết về các cài đặt chuột hoặc độ nhạy trước đó. Do đó, mặc dù cấu hình hiện tại của anh ấy được tối ưu hóa cho độ chính xác, không có bằng chứng tài liệu về các thay đổi đáng kể hoặc thử nghiệm với các giá trị khác trong dữ liệu có sẵn.
Bình luận
Theo ngày 
Bulgariabubble

Cúp của người chơi

  • 2026
  • Tradeit League FE Masters 7: winner
    2025
  • 2024
  • 2022
  • Phantom
  • 12 ngày

  • BulgariaBulgaria

  • EuropeEurope

  • 34 năm

  • сер 07, 1991

  • $226691

  • Huấn luyện viên