bubble

Kamen Kostadinov

Thiết bị của bubble

Skin của bubble

FT
AK-47 | Asiimov
AK-47 | Asiimov
FN
M4A1-S | Mecha Industries
M4A1-S | Mecha Industries
FTST™
AWP | Redline
AWP | Redline
MW
Glock-18 | Vogue
Glock-18 | Vogue
FT
USP-S | Monster Mashup
USP-S | Monster Mashup
FN
Desert Eagle | Mecha Industries
Desert Eagle | Mecha Industries

Thiết bị của bubble

Logitech
Logitech G403 HERO
Chuột
Logitech G403 HERO
Loại cảm biến
HERO
Loại switch
Omron
DPI tối đa
25600
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
Xtrfy
Xtrfy H1
Tai nghe
Xtrfy H1
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
6
SteelSeries
Thiết bị hàng đầu
SteelSeries QcK Heavy
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy
Chiều cao
39.7
Độ dày
6
Chiều dài
44.5
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
11% người chơi
171
ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
10% người chơi
149
Xtrfy
Xtrfy K2 RGB
Bàn phím
Xtrfy K2 RGB
Dạng thiết kế
Full Size
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.6% người chơi
10

Thông số PC của bubble

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce GTX 1080
NVIDIA GeForce GTX 1080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900K
Bình luận
Theo ngày