b0RUP
Johannes Borup
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.078
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6882
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.43.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Số đạn (tổng/vòng)
8316
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726
Sát thương HE (tổng/vòng)
12326
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.26.3
Số kill M4A4 trên bản đồ
123.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.911.4
Khói ném trên bản đồ
2713.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.1
38
Ancient
5.9
30
Dust II
5.6
32
Overpass
5.6
21
Inferno
5.5
22
Anubis
5.4
18
Lịch sử chuyển nhượng của b0RUP
b0RUP
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
22
0%
Trận đấu
66
36%
Bản đồ
161
42%
Vòng đấu
3470
47%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.8K31%
Ngực
2.6K44%
Bụng
64711%
Cánh tay
61010%
Chân
2785%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của b0RUP
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
64.48
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.1
38
Ancient
5.9
30
Dust II
5.6
32
Overpass
5.6
21
Inferno
5.5
22
Anubis
5.4
18





