autimatic
Timothy Ta
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.084
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6041
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3213.9091
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.311.7
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
12.62
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
18122.8
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
1
Ancient
6.3
6
Mirage
6.3
7
Dust II
6.2
7
Inferno
5.9
8
Nuke
5.6
5
Anubis
5.3
1
Lịch sử chuyển nhượng của autimatic
autimatic
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
2019
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
17
59%
Bản đồ
35
54%
Vòng đấu
687
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
30919%
Ngực
78548%
Bụng
23214%
Cánh tay
21813%
Chân
835%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của autimatic
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
73.48
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
1
Ancient
6.3
6
Mirage
6.3
7
Dust II
6.2
7
Inferno
5.9
8
Nuke
5.6
5
Anubis
5.3
1




