autimatic
Timothy Ta
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.088
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
5951
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.411.6
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.24.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
42101012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
1
Dust II
6.5
4
Mirage
6.4
6
Ancient
6.1
5
Nuke
5.9
4
Inferno
5.8
7
Anubis
5.3
1
Lịch sử chuyển nhượng của autimatic
autimatic
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2021
2019
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
14
57%
Bản đồ
28
54%
Vòng đấu
550
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
25619%
Ngực
64949%
Bụng
18714%
Cánh tay
16913%
Chân
715%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của autimatic
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
73.77
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
1
Dust II
6.5
4
Mirage
6.4
6
Ancient
6.1
5
Nuke
5.9
4
Inferno
5.8
7
Anubis
5.3
1




