autimatic

Timothy Ta

Thiết bị của autimatic

Skin của autimatic

FN
★ M9 Bayonet | Doppler Sapphire
★ M9 Bayonet | Doppler Sapphire
MW
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
MW
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
MWST™
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
FNST™
AWP | Lightning Strike
AWP | Lightning Strike
FN
Glock-18 | Fade
Glock-18 | Fade
MWST™
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của autimatic

HyperX
HyperX Alloy Origins Core
Bàn phím
HyperX Alloy Origins Core
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
11
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566K
Màn hình
ZOWIE XL2566K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
27% người chơi
420
Razer Deathadder V3 Pro Black
Chuột
Razer Deathadder V3 Pro Black
Button Switches
Razer Optical
Loại cảm biến
Focus Pro 30K
DPI tối đa
30000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
4000
Được sử dụng bởi
3% người chơi
42
Logitech
Logitech G Pro X Headset
Tai nghe
Logitech G Pro X Headset
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
7% người chơi
114
GameSense Radar Red
Lót chuột
GameSense Radar Red
Chiều cao
50
Độ dày
3
Chiều dài
50
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
2

Thông số PC của autimatic

Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bình luận
Theo ngày 
United Statesautimatic

Cúp của người chơi

  • 2024
  • United StatesUnited States

  • North AmericaNorth America

  • 29 năm

  • вер 10, 1996

  • $396504

  • Thế chỗ