arT
Andrei Piovezan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.097
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7272
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số đạn (tổng/vòng)
11315
Điểm người chơi (vòng)
35961012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
13422.8
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:40s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
5.7
19
Inferno
5.7
16
Cache
5.6
5
Nuke
5.6
12
Mirage
5.5
21
Dust II
5.4
23
Lịch sử chuyển nhượng của arT
arT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
44
59%
Bản đồ
98
59%
Vòng đấu
2182
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
83518%
Ngực
2.1K45%
Bụng
82418%
Cánh tay
53712%
Chân
3087%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của arT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
64.84
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
5.7
19
Inferno
5.7
16
Cache
5.6
5
Nuke
5.6
12
Mirage
5.5
21
Dust II
5.4
23







