ALGO
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Số lần giết mở
0.471
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6232
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
20.93.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6226
Khói ném trên bản đồ
1913.9736
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
62.411.4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.64.4
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Số headshot (tổng/bản đồ)
258
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
45
15
3
58%
50%
Ancient
62%
21
2
18
57%
49%
Inferno
60%
15
1
14
59%
53%
Mirage
59%
37
9
9
53%
53%
Overpass
48%
21
7
6
58%
41%
Anubis
44%
18
6
17
54%
48%
Dust II
26%
19
1
29
42%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ALGO
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
70
54%
Bản đồ
160
54%
Vòng đấu
3480
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
73%
4/5
0.51
31%
Cài bom (tự cài)
0.20
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.88
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.31
72%
Vòng mua đầy đủ
0.46
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Sát thương
364.48
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6K23%
Ngực
13K49%
Bụng
3.7K14%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
45
15
3
58%
50%
Ancient
62%
21
2
18
57%
49%
Inferno
60%
15
1
14
59%
53%
Mirage
59%
37
9
9
53%
53%
Overpass
48%
21
7
6
58%
41%
Anubis
44%
18
6
17
54%
48%
Dust II
26%
19
1
29
42%
44%




