Ancient
13 - 10
Nouns Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

23

10

7

+13

106

0:0

6

0

7.6

+35%

21

15

3

+6

86

5:3

5

0

7.0

+9%

19

14

6

+5

91

2:4

3

0

6.5

+17%

11

16

10

-5

66

3:1

3

0

5.6

-18%

12

15

8

-3

61

2:3

2

0

5.3

-14%

Tổng cộng

86

70

34

+16

410

12:11

19

0

6.4

+6%

Limitless Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

24

16

6

+8

95

6:1

5

0

7.7

+30%

13

18

10

-5

68

3:2

3

0

5.5

-4%

14

17

5

-3

69

1:1

3

0

5.4

-10%

9

18

7

-9

49

1:3

3

1

4.8

-23%

10

18

5

-8

55

0:5

2

0

4.4

-13%

Tổng cộng

70

87

33

-17

336

11:12

16

1

5.6

-4%

Lợi thế đội Ancient (M1)

Kỷ lục Ancient

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Overpass
Overpass
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Mirage

69%

Nuke

60%

Inferno

53%

Vertigo

53%

Ancient

36%

Overpass

33%

Anubis

17%

5 bản đồ gần nhất

Mirage

69%

26

6

l
w
w
w
w

Nuke

60%

15

9

w
w
w
w
w

Inferno

53%

15

13

l
w
w
w
l

Vertigo

53%

17

10

w
w
fb
w
l

Ancient

65%

20

25

fb
w
w
l
w

Overpass

33%

9

39

l
l
l
l
w

Anubis

67%

3

49

fb
fb
fb
fb
fb

5 bản đồ gần nhất

Mirage

0%

0

18

fb

Nuke

0%

3

6

fb
l
l
l

Inferno

0%

3

3

l
l
fb
l

Vertigo

0%

1

6

Ancient

29%

7

5

fb
l
w
l
fb

Overpass

0%

0

19

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

50%

6

3

w
l
fb
w
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo