Gambit Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

44

30

6

+14

88

6:5

12

1

Dust II5.9

6.9

+8%

42

25

12

+17

78

4:1

11

0

Dust II7

6.7

+6%

40

42

18

-2

97

10:11

9

0

Dust II7.3

6.4

+7%

38

38

8

0

79

5:9

10

1

Dust II5.6

6.0

-8%

30

27

8

+3

59

2:2

8

0

Dust II4.3

5.7

+5%

Tổng cộng

194

162

52

+32

401

27:28

50

2

Vertigo6.7

6.3

+4%

Entropiq Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

45

40

6

+5

85

12:6

10

0

Dust II7.1

6.7

+4%

33

38

6

-5

70

6:8

7

0

Dust II5.4

5.5

-6%

29

40

11

-11

65

3:7

7

2

Dust II4.9

5.3

-12%

28

34

13

-6

63

2:3

8

0

Dust II5.3

5.3

-20%

27

42

6

-15

60

5:3

5

1

Dust II6.1

5.2

-21%

Tổng cộng

162

194

42

-32

343

28:27

37

3

Vertigo5.4

5.6

-11%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.3

5.6

Dust II0.2

Vòng thắng

32

23

Dust II3

Giết

194

162

Dust II4

Sát thương

21.98K

18.89K

Dust II664

Kinh tế

1.21M

1.12M

Dust II150

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Inferno
Inferno
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Dust II
Dust II
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Ancient
Ancient
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Mirage
Mirage
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Nuke

71%

Vertigo

49%

Ancient

24%

Inferno

17%

Mirage

15%

Dust II

6%

Train

6%

Overpass

1%

5 bản đồ gần nhất

Nuke

0%

0

50

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

95%

21

0

w
w
w
w
w

Ancient

57%

7

9

w
w
l
l
w

Inferno

67%

24

13

w
l
l
l
w

Mirage

80%

25

10

l
w
l
w
w

Dust II

65%

26

5

w
w
l
l
w

Train

44%

9

6

l
l
l
w
l

Overpass

63%

16

6

w
l
w
w
w

5 bản đồ gần nhất

Nuke

71%

24

14

w
l
w
w
l

Vertigo

46%

24

9

l
w
w
w
l

Ancient

33%

9

16

w
l
l
w
l

Inferno

50%

4

58

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

65%

26

9

w
l
w
w
w

Dust II

59%

39

1

l
w
w
w
l

Train

50%

2

13

l
w

Overpass

62%

34

3

w
w
w
w
l
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo