FlyQuest Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

37

31

9

+6

88

11:5

12

1

Ancient6.8

7.0

+4%

38

29

10

+9

82

6:2

10

0

Ancient6.1

6.8

+3%

24

32

17

-8

76

2:5

4

1

Ancient5.7

5.5

-3%

25

31

13

-6

60

2:8

6

0

Ancient5.5

5.0

-12%

21

33

9

-12

48

1:4

4

0

Ancient4.3

4.7

-21%

Tổng cộng

145

156

58

-11

353

22:24

36

2

Ancient5.7

5.8

-6%

Nemiga Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

37

24

8

+13

79

2:0

9

2

Ancient8.3

6.8

+15%

35

32

13

+3

81

7:3

10

0

Ancient7.1

6.6

+12%

31

30

8

+1

69

3:4

5

0

Ancient4.9

5.8

-7%

26

31

17

-5

76

7:10

4

0

Ancient5.7

5.7

-4%

25

30

14

-5

68

5:5

5

0

Ancient5.8

5.7

+1%

Tổng cộng

154

147

60

+7

373

24:22

33

2

Ancient6.4

6.1

+3%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
2 - 1
1 - 2
Kết quả
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.8

6.1

Ancient0.7

Vòng thắng

20

26

Ancient4

Giết

145

154

Ancient11

Sát thương

16.24K

17.13K

Ancient536

Kinh tế

896.8K

974.75K

Ancient56300

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Train
Train
cấm
Ancient
Ancient
chọn
Inferno
Inferno
chọn
Dust II
Dust II
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Mirage

22%

Dust II

19%

Nuke

14%

Anubis

12%

Inferno

9%

Train

5%

Ancient

2%

5 bản đồ gần nhất

Mirage

63%

8

10

l
w
l
w
l

Dust II

50%

8

4

l
w
w
w
l

Nuke

14%

7

13

fb
l
l
l
fb

Anubis

57%

7

8

w
l
l
fb
w

Inferno

45%

20

2

w
l
w
l
w

Train

50%

2

17

fb
fb
fb
fb
fb

Ancient

36%

14

4

l
l
w
w
l

5 bản đồ gần nhất

Mirage

41%

22

13

w
l
l
l
l

Dust II

69%

26

3

l
w
w
l
w

Nuke

0%

0

37

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

45%

20

10

w
w
w
l
fb

Inferno

54%

13

14

w
fb
w
w
l

Train

55%

11

5

w
w
w
l
w

Ancient

38%

21

7

w
w
l
l
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo