khaN
Beksultan Ospan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.088
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7445
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
46941012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.36.4
Số giao dịch trên bản đồ
7.023.2833
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
1513.9091
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
8.3
1
Anubis
7.2
14
Dust II
6.5
23
Cache
6.3
15
Ancient
6.1
25
Nuke
6.1
17
Mirage
6.0
25
Lịch sử chuyển nhượng của khaN
khaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
10%
Trận đấu
54
69%
Bản đồ
128
66%
Vòng đấu
2794
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
85120%
Ngực
2K48%
Bụng
64215%
Cánh tay
51512%
Chân
1644%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của khaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
65.55
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
8.3
1
Anubis
7.2
14
Dust II
6.5
23
Cache
6.3
15
Ancient
6.1
25
Nuke
6.1
17
Mirage
6.0
25






