khaN
Beksultan Ospan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.122
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6828
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Multikill x-
4
Số kill Galil trên bản đồ
71.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
30.26.4
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226.1
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Điểm người chơi (vòng)
38271012
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.7
2
Anubis
7.0
16
Cache
6.9
5
Dust II
6.6
22
Ancient
6.5
25
Nuke
6.4
17
Mirage
6.1
23
Lịch sử chuyển nhượng của khaN
khaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
15%
Trận đấu
51
71%
Bản đồ
124
65%
Vòng đấu
2627
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86821%
Ngực
2K47%
Bụng
65916%
Cánh tay
51312%
Chân
1604%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của khaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
76.04
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.7
2
Anubis
7.0
16
Cache
6.9
5
Dust II
6.6
22
Ancient
6.5
25
Nuke
6.4
17
Mirage
6.1
23





