Nemiga
Nemiga, NEMI, NemigaGaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.502
0.5
Đấu súng
1.76
1.55
Chi phí giết
6145
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
38%16%
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4626
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
59.425
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Zeus
1
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Số kill AWP trên bản đồ
186.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
64.221.9
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
49
71%
67%
Cache
100%
1
1
2
42%
67%
Anubis
74%
23
15
2
64%
52%
Ancient
70%
27
12
5
60%
51%
Nuke
61%
18
0
19
52%
49%
Mirage
59%
22
4
23
54%
52%
Dust II
48%
29
8
14
50%
53%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Nemiga
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
25%
Trận đấu
59
68%
Bản đồ
143
64%
Vòng đấu
3013
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.52
76%
4/5
0.48
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.03
70%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.19
44%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
371.54
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.1K22%
Ngực
15.3K48%
Bụng
4.6K14%
Cánh tay
3.6K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
49
71%
67%
Cache
100%
1
1
2
42%
67%
Anubis
74%
23
15
2
64%
52%
Ancient
70%
27
12
5
60%
51%
Nuke
61%
18
0
19
52%
49%
Mirage
59%
22
4
23
54%
52%
Dust II
48%
29
8
14
50%
53%






