Nemiga
Nemiga, NEMI, NemigaGaming
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.53
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.523
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6006
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Sát thương (tổng/vòng)
47074
Điểm người chơi (vòng)
40391012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.8
Khói ném trên bản đồ
3313.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3136
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
134
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
2
0
32
73%
63%
Anubis
82%
17
11
5
69%
51%
Cache
77%
13
6
5
62%
57%
Ancient
69%
29
10
6
56%
49%
Mirage
68%
25
5
10
60%
47%
Nuke
63%
16
1
13
59%
49%
Dust II
48%
23
3
14
48%
50%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Nemiga
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
15%
Trận đấu
49
71%
Bản đồ
117
67%
Vòng đấu
2552
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.52
75%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.04
69%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.20
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.53
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
382.99
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6K23%
Ngực
12.7K48%
Bụng
3.8K14%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
2
0
32
73%
63%
Anubis
82%
17
11
5
69%
51%
Cache
77%
13
6
5
62%
57%
Ancient
69%
29
10
6
56%
49%
Mirage
68%
25
5
10
60%
47%
Nuke
63%
16
1
13
59%
49%
Dust II
48%
23
3
14
48%
50%







