Complexity vs SINNERS tại IEM European Season XVI Fall 2021
0 Bình luận
Complexity Bảng điểm Nuke (M1)
Biểu mẫu nhóm
Giờ
Trận
Tỷ lệ
Tỷ số
Giờ
Trận
Tỷ lệ
Tỷ số
Lợi thế đội Nuke (M1)
Kỷ lục Nuke
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AUG trên bản đồ
• Nuke
92.6098
Số kill AK47 trên bản đồ
• Nuke
216.732
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
• Nuke
60.225.3
Số kill AWP trên bản đồ
• Nuke
206.5798
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
• Nuke
63.621.6
Điểm người chơi (vòng)
• Nuke
42241012
Multikill x-
• Nuke
4
Clutch (kẻ địch)
• Nuke
3
Sát thương đồng đội
• Nuke
1
Tự sát
• Nuke
1
Lựa chọn & cấm
Inferno

cấm
Vertigo

cấm
Dust II

cấm
Overpass

cấm
Mirage

cấm
Ancient

cấm
Nuke

quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua
Dust II
46%
Inferno
34%
Vertigo
30%
Nuke
15%
Ancient
13%
Overpass
7%
Mirage
7%
5 bản đồ gần nhất
Dust II
46%
13
11
l
l
w
w
l
Inferno
25%
8
25
fb
fb
fb
fb
fb
Vertigo
27%
11
9
w
l
w
l
l
Nuke
56%
16
5
w
l
w
l
w
Ancient
60%
5
13
w
l
w
w
l
Overpass
70%
10
6
w
l
w
w
l
Mirage
48%
27
1
l
w
l
l
l
5 bản đồ gần nhất
Dust II
0%
1
39
fb
fb
fb
fb
fb
Inferno
59%
17
11
w
l
fb
w
w
Vertigo
57%
28
1
l
w
w
l
l
Nuke
71%
21
5
l
w
w
l
w
Ancient
73%
11
1
l
w
w
w
w
Overpass
63%
8
19
w
w
l
w
l
Mirage
55%
22
7
w
l
l
w
l
Đối đầu
Bình luận
Theo ngày




Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi