SHOCK
Max Kvapil
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.081
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6192
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
69.325
Số kill Galil trên bản đồ
31.8221
Khói ném trên bản đồ
1413.9091
Sát thương (tổng/vòng)
41974
Multikill x-
4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.33.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10422.8
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
15
Dust II
6.0
22
Nuke
6.0
13
Cache
5.9
16
Ancient
5.8
17
Mirage
5.7
27
Lịch sử chuyển nhượng của SHOCK
SHOCK
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
5%
Trận đấu
51
49%
Bản đồ
113
50%
Vòng đấu
2389
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K26%
Ngực
2.2K47%
Bụng
58513%
Cánh tay
49211%
Chân
1674%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của SHOCK
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
71.49
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
15
Dust II
6.0
22
Nuke
6.0
13
Cache
5.9
16
Ancient
5.8
17
Mirage
5.7
27







