SHOCK
Max Kvapil
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.077
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6331
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.33.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10422.8
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
91.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
41.16.4
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.1
14
Dust II
6.0
23
Inferno
6.0
14
Cache
5.9
16
Ancient
5.8
17
Mirage
5.7
27
Lịch sử chuyển nhượng của SHOCK
SHOCK
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
5%
Trận đấu
51
47%
Bản đồ
114
48%
Vòng đấu
2413
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K26%
Ngực
2.2K47%
Bụng
60213%
Cánh tay
49111%
Chân
1694%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của SHOCK
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
69.81
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.1
14
Dust II
6.0
23
Inferno
6.0
14
Cache
5.9
16
Ancient
5.8
17
Mirage
5.7
27







