beastik
Sebastian Dano
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.096
0.1
Đấu súng
0.34
0.31
Chi phí giết
6629
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.45
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Tỷ lệ headshot
41%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.14.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
00:59s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4526
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.9
21
Nuke
5.9
11
Inferno
5.7
12
Dust II
5.7
17
Ancient
5.7
16
Cache
5.4
11
Lịch sử chuyển nhượng của beastik
beastik
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
44
52%
Bản đồ
97
52%
Vòng đấu
2104
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K23%
Ngực
2.1K47%
Bụng
65915%
Cánh tay
47711%
Chân
1704%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của beastik
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
68.45
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.9
21
Nuke
5.9
11
Inferno
5.7
12
Dust II
5.7
17
Ancient
5.7
16
Cache
5.4
11






