Đã kết thúc
Đầy đủ

0 Bình luận

Ancient
9 - 13
BLEED Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

20

14

2

+6

76

3:0

5

1

7.0

+21%

18

16

8

+2

96

2:3

4

0

6.4

+9%

13

13

2

0

60

4:0

3

0

6.0

-11%

7

16

9

-9

45

2:3

1

0

4.1

-35%

7

18

4

-11

36

1:4

1

0

3.9

-43%

Tổng cộng

65

77

25

-12

314

12:10

14

1

5.5

-12%

Johnny Speeds Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

21

13

8

+8

106

4:1

7

0

7.9

+17%

20

16

2

+4

90

1:6

4

0

6.4

+16%

16

11

9

+5

72

0:0

4

0

6.4

+13%

10

9

3

+1

56

3:2

2

0

5.5

-11%

7

17

6

-10

43

2:3

1

0

4.5

-39%

Tổng cộng

74

66

28

+8

367

10:12

18

0

6.1

-1%

Lợi thế đội Ancient (M1)

Kỷ lục Ancient

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Dust II

64%

Vertigo

52%

Overpass

23%

Ancient

21%

Mirage

17%

Nuke

10%

Anubis

7%

Inferno

3%

5 bản đồ gần nhất

Dust II

0%

0

29

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

77%

13

22

w
l
w
w
l

Overpass

83%

6

20

w
w
l
fb

Ancient

47%

43

9

l
l
l
l
l

Mirage

56%

32

10

w
l
w
w
l

Nuke

60%

10

43

l
fb
l
l
w

Anubis

70%

46

4

w
w
w
l
l

Inferno

59%

32

3

l
l
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Dust II

64%

11

4

l
w
l
w
fb

Vertigo

25%

4

32

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

60%

5

1

Ancient

68%

34

12

l
w
w
w
l

Mirage

73%

51

1

l
w
w
l
w

Nuke

50%

14

17

w
w
w
l

Anubis

63%

46

4

l
w
l
w
w

Inferno

62%

21

7

l
l
w
l
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo