Johnny Speeds
Johnny Speeds, JSPD
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.492
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6242
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
14.33.9
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.85.3
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.95
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.34.4
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Số kill mở trên bản đồ
6.972.7018
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
16
3
26
57%
51%
Inferno
61%
23
9
12
51%
56%
Mirage
46%
26
9
8
49%
52%
Dust II
36%
28
3
11
47%
45%
Anubis
33%
9
1
22
48%
47%
Nuke
20%
5
0
42
52%
20%
Cache
0%
0
5
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Johnny Speeds
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
5%
Trận đấu
60
52%
Bản đồ
134
53%
Vòng đấu
2806
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
73%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.64
100%
Hiệp phụ
0.03
53%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
11%
Vòng force
0.20
46%
Vòng mua đầy đủ
0.66
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
378.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.5K23%
Ngực
13.7K48%
Bụng
4K14%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
16
3
26
57%
51%
Inferno
61%
23
9
12
51%
56%
Mirage
46%
26
9
8
49%
52%
Dust II
36%
28
3
11
47%
45%
Anubis
33%
9
1
22
48%
47%
Nuke
20%
5
0
42
52%
20%
Cache
0%
0
5
0%
0%







