Johnny Speeds
Johnny Speeds, JSPD
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Số lần giết mở
0.451
0.5
Đấu súng
1.53
1.55
Chi phí giết
6475
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.55.1
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Số kill Deagle trên bản đồ
31.586
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
24.25.3
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3136
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
17.44
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
00:51s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
77%
13
8
8
59%
59%
Ancient
58%
12
3
9
58%
50%
Dust II
50%
16
3
9
52%
46%
Nuke
50%
4
0
22
56%
38%
Cache
43%
7
2
5
58%
26%
Anubis
38%
8
1
10
50%
46%
Mirage
24%
21
5
8
46%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Johnny Speeds
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
40
45%
Bản đồ
83
49%
Vòng đấu
1727
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
73%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.70
100%
Hiệp phụ
0.02
35%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
8%
Vòng force
0.21
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Sát thương
357.04
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.8K22%
Ngực
8.5K48%
Bụng
2.6K15%
Cánh tay
2K11%
Chân
8015%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
77%
13
8
8
59%
59%
Ancient
58%
12
3
9
58%
50%
Dust II
50%
16
3
9
52%
46%
Nuke
50%
4
0
22
56%
38%
Cache
43%
7
2
5
58%
26%
Anubis
38%
8
1
10
50%
46%
Mirage
24%
21
5
8
46%
40%








