B8 Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

90

49

13

+41

107

23:8

26

1

Mirage5.3

8.2

+27%

20

21

3

-1

94

2:4

5

0

Mirage6.2

6.2

+5%

57

58

15

-1

76

6:5

14

2

Mirage6.3

6.1

+5%

53

52

14

+1

69

10:4

10

0

Mirage4.8

6.1

-2%

56

54

6

+2

60

5:9

15

2

Mirage4.7

5.7

0%

33

43

7

-10

65

5:8

7

1

Overpass5.7

5.2

+1%

Tổng cộng

309

277

58

+32

472

51:38

77

6

Overpass6.6

6.3

+6%

Run or Die Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

64

46

17

+18

74

8:3

18

2

Mirage7.9

6.5

+2%

71

67

13

+4

83

11:10

21

1

Mirage6.5

6.5

+8%

58

62

7

-4

64

10:13

16

2

Mirage6.2

5.7

-5%

49

68

12

-19

64

8:17

12

1

Mirage7.1

5.1

-10%

34

66

17

-32

49

1:8

5

1

Mirage5.8

4.5

-20%

Tổng cộng

276

309

66

-33

334

38:51

72

7

Overpass5.7

5.7

-5%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.3

5.7

Mirage1.3

Vòng thắng

50

39

Mirage5

Giết

309

276

Mirage23

Sát thương

33.41K

30.51K

Mirage1771

Kinh tế

1.8M

1.67M

Mirage48600

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Mirage
Mirage
chọn
Nuke
Nuke
chọn
Overpass
Overpass
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Dust II
Dust II
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Inferno

71%

Ancient

50%

Vertigo

36%

Dust II

27%

Mirage

21%

Nuke

5%

Overpass

0%

5 bản đồ gần nhất

Inferno

0%

0

13

fb
fb
fb
fb
fb

Ancient

50%

4

3

fb
l
w

Vertigo

56%

9

2

w
l
l
l
w

Dust II

33%

9

3

l
w
l
w

Mirage

44%

9

5

l
l
fb
w
l

Nuke

55%

11

0

l
l
w
w
w

Overpass

50%

6

6

w
l
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Inferno

71%

14

2

w
w
l
w
l

Ancient

0%

0

13

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

20%

5

8

l
w

Dust II

60%

10

1

l
l
w
w
l

Mirage

65%

17

0

w
w
l
w
w

Nuke

50%

4

6

fb
fb
l
w
l

Overpass

50%

14

0

w
l
l
l
l
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo