9z Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

55

31

9

+24

106

10:6

17

3

Dust II7.7

8.1

+31%

45

31

15

+14

90

3:5

9

0

Dust II7.1

6.9

+22%

29

30

15

-1

65

10:6

7

0

Dust II7

5.9

-8%

34

32

10

+2

64

5:6

8

0

Dust II5.6

5.7

-2%

29

33

6

-4

60

2:1

4

0

Dust II6.4

5.6

-10%

Tổng cộng

192

157

55

+35

385

30:24

45

3

Inferno5.3

6.4

+7%

Dusty Roots Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

37

40

8

-3

75

5:9

7

0

Dust II6.2

5.9

-4%

32

35

11

-3

61

9:5

8

2

Dust II6.5

5.8

-17%

30

39

16

-9

74

4:8

9

0

Dust II4.2

5.5

-10%

29

43

11

-14

60

3:5

3

1

Dust II4.6

5.2

-16%

24

39

8

-15

58

3:3

6

1

Dust II4.4

5.2

-9%

Tổng cộng

152

196

54

-44

329

24:30

33

4

Inferno6.1

5.5

-11%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
Kết quả
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.4

5.5

Dust II1.6

Vòng thắng

31

23

Dust II7

Giết

192

152

Dust II28

Sát thương

20.75K

17.71K

Dust II1669

Kinh tế

1.13M

1M

Dust II90600

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Train
Train
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Dust II
Dust II
chọn
Inferno
Inferno
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Train

58%

Dust II

42%

Ancient

34%

Mirage

26%

Anubis

17%

Nuke

9%

Inferno

2%

5 bản đồ gần nhất

Train

0%

0

4

fb

Dust II

82%

11

0

w
w
w
w
l

Ancient

63%

8

0

l
w
l
w
w

Mirage

29%

7

4

l
l
l
w
l

Anubis

17%

6

2

l
l
l
fb
fb

Nuke

53%

15

0

l
l
l
l
w

Inferno

60%

5

2

fb
w
w
l
w

5 bản đồ gần nhất

Train

58%

12

1

l
w
l
fb
w

Dust II

40%

20

1

l
l
w
w
w

Ancient

29%

14

3

l
w
l
l
l

Mirage

55%

11

3

w
l
w
w
w

Anubis

0%

0

15

fb
fb
fb
fb
fb

Nuke

44%

18

5

l
w
l
w
w

Inferno

58%

12

4

l
w
l
l
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo