Đã kết thúc
1
500
1 - 2
RUBY
Đầy đủ

0 Bình luận

500 Bảng điểm Dust II (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

18

13

3

+5

100

1:2

6

0

7.0

+19%

10

14

6

-4

56

2:4

1

0

5.1

-19%

8

11

3

-3

47

1:0

3

0

5.1

-21%

8

13

2

-5

59

1:3

2

0

4.8

-24%

9

15

3

-6

59

1:4

2

0

4.7

-11%

Tổng cộng

53

66

17

-13

320

6:13

14

0

5.3

-11%

RUBY Bảng điểm Dust II (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

20

10

4

+10

115

4:2

7

1

8.6

+32%

15

9

2

+6

78

4:1

4

1

7.2

+17%

12

11

6

+1

75

2:1

2

1

6.5

+5%

11

13

2

-2

62

3:2

2

0

5.6

-11%

8

11

1

-3

51

0:0

2

0

4.9

-18%

Tổng cộng

66

54

15

+12

382

13:6

17

3

6.6

+5%

Lợi thế đội Dust II (M1)

Kỷ lục Dust II

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo