Rainwaker
Alex Petrov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.091
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6086
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.111.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4311.4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.711.4
Điểm người chơi (vòng)
37711012
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1958
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.8
7
Dust II
6.4
29
Ancient
6.3
10
Mirage
6.3
17
Nuke
6.0
22
Inferno
5.9
8
Overpass
5.6
4
Lịch sử chuyển nhượng của Rainwaker
Rainwaker
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
42
60%
Bản đồ
97
56%
Vòng đấu
2122
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
90017%
Ngực
2.4K46%
Bụng
1.1K21%
Cánh tay
53010%
Chân
3106%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Rainwaker
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
74.22
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.8
7
Dust II
6.4
29
Ancient
6.3
10
Mirage
6.3
17
Nuke
6.0
22
Inferno
5.9
8
Overpass
5.6
4




