Trace Esports

TE

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

102.8

114.0

Số lần giết

3.16

3.54

Số lần chết

3.57

2.96

Số lần giết mở

0.488

0.652

Đấu súng

2.59

3.04

Chi phí giết

5457

2877

Bản đồ 6 tháng qua

Pearl

50%

2

l
w

0%

0%

Sunset

50%

10

w
l
w
l
l

0%

0%

Lotus

43%

14

l
w
w
w
l

0%

0%

Ascent

38%

8

l
l
w
w
l

0%

0%

Split

33%

9

l
l
w
l
w

0%

0%

Breeze

33%

9

l
l
l
l
w

0%

0%

Summit

25%

4

l
l
w
l

0%

0%

Fracture

0%

1

l

0%

0%

Bind

0%

2

l
l

0%

0%

Haven

0%

2

l
l

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế